okefenokee swamp

okefenokee swamp

A family paddles a canoe through the Okefenokee Swamp.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Đầm lầy Okefenokee: Một khu vực đầm lầy rộng lớn nằmphía đông bắc Florida đông nam Georgia, Hoa Kỳ. Đây một trong những hệ sinh thái đầm lầy nước ngọt lớn nhất Bắc Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học cảnh quan hoang .

dụ sử dụng
  • (Đầm lầy Okefenokee nơi sinh sống của nhiều loài chim bò sát quý hiếm.)
  • (Du khách thường đến thăm Đầm lầy Okefenokee để khám phá hệ sinh thái độc đáo của bằng ca nô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Okefenokee Swamp thường được dùng như một địa danh cụ thể, không thay đổi hình thức. Khi nhắc đến, gợi lên hình ảnh về một vùng đất ngập nước nguyên , ý nghĩa sinh thái lịch sử.
  • (Đầm lầy Okefenokee môi trường sống quan trọng của cá sấu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Swamp (danh từ): đầm lầy, vùng đất ngập nước.
    • A swamp is a wetland with trees and shrubs. (Đầm lầy vùng đất ngập nước cây cối bụi rậm.)
  • Okefenokee (danh từ riêng): tên gọi tắt của đầm lầy, thường được dùng trong văn cảnh thân mật hoặc địa phương.
    • They spent a week exploring the Okefenokee. (Họ đã dành một tuần để khám phá vùng Okefenokee.)
Từ đồng nghĩa
  • Wetland: vùng đất ngập nước (thuật ngữ tổng quát hơn).
    • The Okefenokee Swamp is a vast wetland ecosystem. (Đầm lầy Okefenokee một hệ sinh thái đất ngập nước rộng lớn.)
  • Marsh: đầm lầy (thường chỉ vùng đất ngập nước cỏ, ít cây cối).
    • Unlike a marsh, the Okefenokee Swamp has dense forests. (Khác với đầm lầy cỏ, Đầm lầy Okefenokee rừng rậm rạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Okefenokee Swamp". Tuy nhiên, từ "swamp" có thể kết hợp với: - Swamp out: làm ngập lụt, tràn ngập. - Heavy rains can swamp out the trails in the Okefenokee Swamp. (Mưa lớn có thể làm ngập lụt các lối đi trong Đầm lầy Okefenokee.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "Okefenokee Swamp". Tuy nhiên, từ "swamp" xuất hiện trong: - Be swamped with something: bị ngập trong (công việc, yêu cầu). - The park rangers were swamped with visitors during the holiday season. (Các kiểm lâm viên bị ngập trong lượng khách tham quan vào mùa lễ.)