oklahoman

oklahoman

An Oklahoman proudly displays the state flag in their front yard.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của Oklahoma (một tiểu bang của Hoa Kỳ): "Oklahoman" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Oklahoma.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Oklahoman tự hào, yêu thích những đồng bằng rộng lớn.)
  • (Nhiều người Oklahoman thích tham dự hội chợ tiểu bang hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a true Oklahoman": chỉ một người thể hiện tinh thần hoặc đặc trưng của tiểu bang Oklahoma.
    • He is a true Oklahoman, always ready to help a neighbor in need. (Anh ấy một người Oklahoman chân chính, luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oklahoma (danh từ riêng): tên của tiểu bang.

    • Oklahoma is known for its diverse landscapes and rich Native American history. (Oklahoma nổi tiếng với cảnh quan đa dạng lịch sử phong phú của người Mỹ bản địa.)
  • Oklahoman (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Oklahoma.

    • The Oklahoman culture is a blend of cowboy traditions and modern influences. (Văn hóa Oklahoman sự pha trộn giữa truyền thống cao bồi ảnh hưởng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Oklahoma: cư dân của Oklahoma.
  • Native of Oklahoma: người bản xứ Oklahoma.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms đặc thù cho từ này, "Oklahoman" một từ chỉ người theo địa danh.