old boy network
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Mạng lưới cựu sinh viên (hoặc mạng lưới quan hệ thân hữu): Một hệ thống quan hệ không chính thức nhưng có tính bao phủ, thường dựa trên tình bạn, cùng trường lớp, hoặc cùng tầng lớp xã hội, nhằm trao đổi thông tin, tạo cơ hội và ưu ái cho nhau, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiên vị và đặc quyền kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều giám đốc cấp cao có được việc làm nhờ mạng lưới cựu sinh viên, chứ không phải nhờ năng lực.)
- (Mạng lưới quan hệ thân hữu trong ngành này khiến người ngoài khó thành công.)
- (Các nữ chuyên gia đã xây dựng một mạng lưới cựu sinh viên riêng để hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be part of the old boy network": là thành viên của mạng lưới này.
- He was promoted quickly because he is part of the old boy network. (Anh ta được thăng chức nhanh vì là thành viên của mạng lưới cựu sinh viên.)
- "To rely on the old boy network": dựa vào mạng lưới này để đạt lợi thế.
- Many politicians rely on the old boy network to secure deals. (Nhiều chính trị gia dựa vào mạng lưới thân hữu để đảm bảo các thương vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Old boys' network (danh từ): biến thể chính tả, cùng nghĩa.
- Network (danh từ): mạng lưới (nói chung), không mang hàm ý tiêu cực.
- She built a strong professional network over the years. (Cô ấy đã xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp vững chắc qua nhiều năm.)
- Old school tie (danh từ): quan hệ dựa trên cùng trường cũ, tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cronyism (danh từ): sự thiên vị bạn bè, thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh.
- The company was criticized for cronyism in hiring. (Công ty bị chỉ trích vì thiên vị bạn bè trong tuyển dụng.)
- Nepotism (danh từ): sự thiên vị người thân, họ hàng.
- Patronage (danh từ): sự bảo trợ, dùng ảnh hưởng để giúp đỡ người khác.
Các cụm từ liên quan
- Old boy (danh từ): cựu học sinh của một trường (thường là trường nam sinh danh tiếng).
- He is an old boy of Eton College. (Anh ấy là cựu học sinh của trường Eton.)
- Network effect (danh từ): hiệu ứng mạng lưới, khi giá trị của mạng lưới tăng lên khi có nhiều thành viên tham gia.
Thành ngữ liên quan
- It's not what you know, but who you know: không phải bạn biết gì, mà là bạn quen ai – nhấn mạnh tầm quan trọng của quan hệ hơn năng lực.
- He got the job because of his connections: it's not what you know, but who you know. (Anh ta có việc nhờ quan hệ: không phải bạn biết gì, mà là bạn quen ai.)
- The old guard: nhóm người bảo thủ, có ảnh hưởng lâu năm trong một tổ chức, thường liên quan đến mạng lưới thân hữu.