old ironsides

old ironsides

The historic ship Old Ironsides sails proudly on the open sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tàu chiến huyền thoại của Hải quân Hoa Kỳ: "Old Ironsides" biệt danh nổi tiếng của tàu khu trục USS Constitution, một tàu chiến 44 khẩu pháo, một trong ba tàu hải quân đầu tiên do Hoa Kỳ đóng. Tàu đã giành được những chiến thắng vang dội trước các tàu khu trục Anh trong Chiến tranh năm 1812 được coi con tàu nổi tiếng nhất trong lịch sử Hải quân Hoa Kỳ. Tàu đã được trùng tu hiện neo đậu tại Xưởng hải quân Charlestown ở Boston.

dụ sử dụng
  • (Con tàu Old Ironsides biểu tượng của niềm tự hào sức mạnh hải quân Mỹ.)
  • (Trong Chiến tranh năm 1812, Old Ironsides đã đánh bại nhiều tàu chiến Anh.)
  • (Du khách có thể tham quan Old Ironsides tại Xưởng hải quân Charlestown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng văn hóa: "Old Ironsides" thường được dùng để chỉ bất kỳ vật thể hoặc tổ chức nào sức bền bỉ, lâu đời đáng kính.
    • The company is considered the 'old ironsides' of the industry, surviving all economic crises. (Công ty này được coi 'old ironsides' của ngành, sống sót qua mọi cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Tên gọi trong thơ ca: Biệt danh này xuất phát từ bài thơ nổi tiếng "Old Ironsides" của Oliver Wendell Holmes Sr., viết năm 1830 để cứu con tàu khỏi bị tháo dỡ.
    • Holmes' poem 'Old Ironsides' galvanized public support to preserve the ship. (Bài thơ 'Old Ironsides' của Holmes đã thúc đẩy sự ủng hộ của công chúng để bảo tồn con tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • USS Constitution (Danh từ riêng): Tên chính thức của con tàu.
  • Constitution (Danh từ): Tên tàu, thường được dùng thay thế cho "Old Ironsides".
    • The USS Constitution is the oldest commissioned warship afloat. (USS Constitution tàu chiến được biên chế lâu đời nhất còn hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàu chiến lịch sử: Một tàu chiến giá trị lịch sử to lớn.
  • Biểu tượng hải quân: Một biểu tượng của sức mạnh truyền thống hải quân.
Các cụm từ liên quan
  • "Like Old Ironsides": (thành ngữ) chỉ sự vững chắc, bền bỉ.
    • The old bridge stood like Old Ironsides against the storm. (Cây cầu đứng vững như Old Ironsides trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as tough as Old Ironsides": cứng cỏi, không thể phá hủy.
    • Despite his age, the veteran is as tough as Old Ironsides. ( tuổi cao, người cựu chiến binh vẫn cứng cỏi như Old Ironsides.)