old money

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản thừa kế của tầng lớp thượng lưu lâu đời: "old money" chỉ khối tài sản được thừa kế qua nhiều thế hệ trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có lâu năm. Thuật ngữ này thường mang hàm ý về địa vị xã hội cao, sự tinh tế truyền thống, trái ngược với "new money" (tiền mới) – tài sản mới kiếm được.
    • Tầng lớp thượng lưu cha truyền con nối: "old money" cũng dùng để chỉ chính những người thuộc tầng lớp này, những người xuất thân từ các gia đình giàu có lâu đời.
dụ sử dụng
  • ( ấy con gái của một gia đình thượng lưu lâu đời ở Massachusetts.)
  • (Anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc, một dụ điển hình của tầng lớp thượng lưu cha truyền con nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old money vs. new money": Sự phân biệt giữa tầng lớp giàu có lâu đời (thường kín đáo, trọng truyền thống) tầng lớp giàu có mới nổi (thường phô trương, thiếu tinh tế).

    • The old money families looked down on the new money entrepreneurs. (Các gia đình thượng lưu lâu đời coi thường những doanh nhân giàu có mới nổi.)
  • "Old money aesthetics": Phong cách thời trang hoặc lối sống mang đậm chất quý tộc, thanh lịch cổ điển.

    • Her wardrobe reflects old money aesthetics with tailored blazers and pearl necklaces. (Tủ quần áo của ấy phản ánh phong cách thượng lưu lâu đời với những chiếc áo vest may đo vòng ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • New money (danh từ): Tài sản mới kiếm được, thường chỉ tầng lớp giàu có mới nổi.
    • He made his fortune in tech startups, representing new money. (Anh ta kiếm được tài sản từ các công ty khởi nghiệp công nghệ, đại diện cho tầng lớp giàu có mới nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Old wealth: Tài sản lâu đời, giàu có truyền thống.
  • Established wealth: Tài sản đã được thiết lập qua nhiều thế hệ.
  • Inherited wealth: Tài sản thừa kế.
Thành ngữ liên quan
  • "Born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có, cuộc sống sung sướng từ nhỏ.

    • She never had to work a day in her life; she was born with a silver spoon in her mouth. ( ấy chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào; ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc.)
  • "Old family money": Cách nói nhấn mạnh nguồn gốc tài sản từ gia đình lâu đời.

    • The mansion has been in their family for generations, a clear sign of old family money. (Biệt thự đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ, một dấu hiệu rõ ràng của tài sản gia đình lâu đời.)

Từ gần giống