old school tie

old school tie

The headmaster wears his old school tie to the alumni dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà vạt trường : "old school tie" một loại cà vạt hoa văn hoặc màu sắc đặc trưng, biểu thị ngôi trường người đeo đã từng theo học. thường được dùng trong các trường tư thục hoặc trường danh tiếngAnh.
    • Mạng lưới quan hệ cựu học sinh: Nghĩa bóng, "old school tie" còn chỉ hệ thống quan hệ xã hội hoặc sự ưu ái dành cho những người từng học cùng trường, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • He wore his old school tie to the reunion. (Anh ấy đeo chiếc cà vạt trường của mình đến buổi hội ngộ.)
    • The old school tie is a symbol of tradition and prestige. (Chiếc cà vạt trường biểu tượng của truyền thống uy tín.)
  • Nghĩa bóng:

    • Many executives got their jobs through the old school tie network. (Nhiều giám đốc điều hành được công việc nhờ mạng lưới quan hệ cựu học sinh.)
    • The old school tie still influences hiring decisions in some companies. (Mạng lưới quan hệ cựu học sinh vẫn ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụngmột số công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull the old school tie": lợi dụng mối quan hệ từ trường để đạt được lợi ích.

    • He pulled the old school tie to get his son into the university. (Anh ta đã lợi dụng mối quan hệ từ trường để cho con trai mình vào trường đại học.)
  • "old school tie mentality": tư duy bè phái dựa trên quan hệ trường học.

    • The old school tie mentality can create an unfair advantage in the workplace. (Tư duy bè phái dựa trên quan hệ trường học có thể tạo ra lợi thế không công bằng trong môi trường làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Old boy network (n): mạng lưới cựu học sinh (thường dùng để chỉ hệ thống quan hệ xã hội tương tự).

    • The old boy network helped him secure a prestigious job. (Mạng lưới cựu học sinh đã giúp anh ta được một công việc danh giá.)
  • Tie (n): cà vạt (chỉ một loại phụ kiện quần áo).

    • He adjusted his tie before the meeting. (Anh ấy chỉnh lại cà vạt trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • School tie: cà vạt trường (nghĩa đen, thường được dùng thay thế).
  • Old boys' network: mạng lưới cựu học sinh (nghĩa bóng, nhấn mạnh sự kết nối xã hội).
  • Alumni network: mạng lưới cựu sinh viên (thường dùng trong ngữ cảnh đại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to tie in with": liên quan đến, kết nối với (dùng để chỉ sự liên kết giữa các yếu tố).
    • His success ties in with his old school tie connections. (Thành công của anh ta liên quan đến các mối quan hệ từ trường của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to wear one's old school tie": thể hiện lòng trung thành hoặc niềm tự hào về trường .

    • He always wears his old school tie at formal events. (Anh ấy luôn đeo chiếc cà vạt trường tại các sự kiện trang trọng.)
  • "old school tie effect": hiệu ứng ưu ái dành cho cựu học sinh cùng trường.

    • The old school tie effect is still strong in the British legal profession. (Hiệu ứng ưu ái dành cho cựu học sinh cùng trường vẫn còn mạnh mẽ trong ngành luậtAnh.)