old school

old school

An old school of artists still prefers to paint with brushes and easels.

Định nghĩa
  • Danh từ: Lớp người ủng hộ các tư tưởng truyền thống, thường gắn liền với phong cách, giá trị hoặc phương pháp , không theo xu hướng hiện đại.

  • Tính từ: (Mang tính mô tả) Thuộc về hoặc đặc trưng của phong cách, phương pháp, hoặc tư tưởng truyền thống, cổ điển, thường được coi đáng kính trọng hoặc giá trị lâu dài.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old school at the university prefers lectures over group discussions. (Lớp người theo tư tưởng truyền thống của trường đại học thích các bài giảng hơn thảo luận nhóm.)
  • Tính từ:

    • He has an old school approach to teaching, focusing on discipline and memorization. (Anh ấy cách tiếp cận truyền thống trong giảng dạy, tập trung vào kỷ luật học thuộc lòng.)
    • This restaurant serves old school Italian cuisine, just like my grandmother used to make. (Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Ý kiểu truyền thống, giống hệt như tôi từng nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be old school": thuộc về phong cách hoặc tư tưởng truyền thống, thường mang hàm ý tích cực về sự đáng tin cậy hoặc chất lượng.

    • She is very old school in her fashion choices, preferring classic cuts over trendy designs. ( ấy rất truyền thống trong lựa chọn thời trang, thích các kiểu dáng cổ điển hơn thiết kế hợp thời.)
  • "old school tie": (Thành ngữ) Mối quan hệ hoặc mạng lưới xã hội dựa trên nền tảng giáo dục chung (thường từ các trường tư thục Anh).

    • Many top executives got their jobs through the old school tie network. (Nhiều giám đốc điều hành cấp cao được công việc thông qua mạng lưới quan hệ từ trường .)
Biến thể từ gần giống
  • Old-school (tính từ, thường viết liền gạch nối): Cùng nghĩa với "old school" khi dùng làm tính từ.

    • He drives an old-school muscle car. (Anh ấy lái một chiếc xe bắp phong cách cổ điển.)
  • Old-schooler (danh từ): Người thuộc lớp người theo tư tưởng truyền thống.

    • The old-schoolers in the office resist using new software. (Những người theo tư tưởng truyền thống trong văn phòng phản đối việc sử dụng phần mềm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditional: truyền thống, thuộc về các tập quán lâu đời.
  • Classic: cổ điển, mang tính mẫu mực lâu dài.
  • Conventional: quy ước, theo lối thông thường.
  • Retro: phong cách hồi tưởng, mô phỏng quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp; "old school" thường đứng độc lập như một danh từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old school" (như một thành ngữ): Dùng để khen ngợi hoặc chỉ trích một phong cách hoặc phương pháp nhưng vẫn được tôn trọng.

    • His old school manners impressed everyone at the dinner party. (Cách cư xử truyền thống của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc tối.)
  • "Old school vs. new school": Sự đối lập giữa truyền thống hiện đại.

    • The debate between old school and new school teaching methods is ongoing. (Cuộc tranh luận giữa phương pháp giảng dạy truyền thống hiện đại vẫn đang tiếp diễn.)

Từ chứa "old school"