old stager

old stager

An old stager shares his wisdom with the new recruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kỳ cựu, người lão luyện: "old stager" chỉ một người nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó, đã trải qua nhiều thử thách thâm niên phục vụ lâu dài.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một người kỳ cựu để đào tạo các tân binh.)
  • (Ông ấy một người lão luyện trong giới báo chí, đã làm việc hơn bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an old stager at something": một người kỳ cựu trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She is an old stager at organizing charity events. ( ấy một người kỳ cựu trong việc tổ chức các sự kiện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Veteran (danh từ): cựu chiến binh, người nhiều kinh nghiệm (tương tự "old stager" nhưng thường dùng trong quân sự hoặc các lĩnh vực chuyên môn).

    • He is a veteran of the music industry. (Ông ấy một người kỳ cựu trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
  • Old hand (danh từ): người tay nghề cao, người lão luyện (đồng nghĩa với "old stager").

    • She is an old hand at solving technical problems. ( ấy một người lão luyện trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Veteran: người kỳ cựu, người nhiều kinh nghiệm.
  • Old-timer: người cao tuổi, người thâm niên (thường dùng trong bối cảnh thân mật).
  • Seasoned professional: chuyên gia dày dạn kinh nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old stager". Tuy nhiên, cụm từ "to be an old stager" thường được dùng như một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • A wise old head on young shoulders: người trẻ nhưng kinh nghiệm sự khôn ngoan (trái ngược với "old stager" "old stager" nhấn mạnh vào tuổi tác thâm niên).

    • Despite being only 25, she is a wise old head on young shoulders. ( chỉ mới 25 tuổi, ấy một người trẻ nhưng già dặn khôn ngoan.)
  • To have been around the block: đã từng trải qua nhiều chuyện, kinh nghiệm dày dạn.

    • He has been around the block a few times, so he knows how to handle this situation. (Anh ấy đã từng trải qua nhiều chuyện, vậy anh ấy biết cách xử lý tình huống này.)