old testament

old testament

A scholar carefully turns the pages of an old testament.

Định nghĩa

Danh từ: - Cựu Ước: "old testament" phần đầu tiên của Kinh Thánh Kitô giáo, bao gồm các sách thánh của người Do Thái (Tanakh), ghi chép lịch sử, luật pháp, lời tiên tri thơ ca của dân tộc Israel trước thời Chúa Jesus.

dụ sử dụng
  • (Cựu Ước chứa đựng câu chuyện sáng thế Mười Điều Răn.)
  • (Nhiều lời tiên tri trong Cựu Ước được tin đã ứng nghiệm trong Tân Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Testament" thường được viết hoa cả hai từ khi chỉ tên gọi chính thức của phần Kinh Thánh này.
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo, "Old Testament" có thể được dùng để chỉ các bản văn gốc tiếng Do Thái tiếng Aram, khác với bản dịch tiếng Hy Lạp (Septuagint).
Biến thể từ gần giống
  • New Testament (Danh từ): Tân Ước, phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo, ghi chép về cuộc đời lời dạy của Chúa Jesus.
  • Tanakh (Danh từ): Tên gọi của Kinh Thánh Do Thái, tương đương với nội dung Cựu Ước.
Từ đồng nghĩa
  • Hebrew Bible: Kinh Thánh Do Thái, thuật ngữ trung lập hơn dùng trong học thuật.
  • Scripture of the Hebrews: Kinh thánh của người Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "old testament". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ với "testament" như: - bear testament to something: làm chứng cho điều . - The ancient ruins bear testament to the city's former glory. (Những tàn tích cổ xưa làm chứng cho vinh quang trước đây của thành phố.)

Thành ngữ liên quan
  • Old Testament justice: Công lý theo kiểu Cựu Ước, thường mang tính nghiêm khắc, "mắt đền mắt, răng đền răng".
    • His punishment was harsh, almost Old Testament justice. (Hình phạt của anh ta rất khắc nghiệt, gần như công lý kiểu Cựu Ước.)
  • Old Testament prophet: Nhà tiên tri Cựu Ước, chỉ người lời tiên tri mạnh mẽ hoặc cảnh báo nghiêm khắc.