old world mistletoe
Định nghĩa
Danh từ:
Tầm gửi Cựu Thế giới: "old world mistletoe" là một loại cây ký sinh có nguồn gốc từ Châu Âu và các khu vực thuộc Cựu Thế giới (Âu, Á, Phi). Cây này có thân màu xanh lục, phân nhánh, lá dai như da, và quả mọng màu trắng sáp, dính. Đây là loại tầm gửi truyền thống thường được dùng trong dịp Giáng sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tầm gửi Cựu Thế giới thường được treo trên cửa trong dịp Giáng sinh.)
- (Quả mọng của cây tầm gửi Cựu Thế giới có độc đối với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kiss under the old world mistletoe": hôn dưới cây tầm gửi Cựu Thế giới (một phong tục Giáng sinh).
- It is a tradition to kiss under the old world mistletoe. (Đó là một truyền thống hôn dưới cây tầm gửi Cựu Thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Mistletoe (n): tầm gửi (nói chung, không chỉ riêng loại Cựu Thế giới).
- Mistletoe is a symbol of love and fertility. (Tầm gửi là biểu tượng của tình yêu và khả năng sinh sản.)
European mistletoe (n): tầm gửi Châu Âu (tên gọi khác của "old world mistletoe").
- European mistletoe is the same species as old world mistletoe. (Tầm gửi Châu Âu là cùng loài với tầm gửi Cựu Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
Viscum album (danh pháp khoa học): tên khoa học của cây tầm gửi Cựu Thế giới.
- The scientific name for old world mistletoe is Viscum album. (Tên khoa học của tầm gửi Cựu Thế giới là Viscum album.)
Christmas mistletoe (n): tầm gửi Giáng sinh.
- Christmas mistletoe is often old world mistletoe. (Tầm gửi Giáng sinh thường là tầm gửi Cựu Thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "old world mistletoe".
Thành ngữ liên quan
- "Mistletoe kisses": nụ hôn dưới tầm gửi (ám chỉ hành động hôn nhau dưới cây tầm gửi vào dịp lễ).
- They shared mistletoe kisses at the Christmas party. (Họ trao nhau những nụ hôn dưới tầm gửi tại bữa tiệc Giáng sinh.)