old world porcupine

old world porcupine

An old world porcupine forages for roots in a dry grassland.

Định nghĩa

Danh từ:
Nhím Cựu Thế giới (Old World porcupine) một loại nhím sống trên mặt đất, thuộc họ Hystricidae, nguồn gốc từ châu Âu, châu Á châu Phi. Chúng khác với nhím Tân Thế giới (châu Mỹ) ở chỗ lông nhọn (gai) thường mọc thành từng chùm không khả năng leo cây giỏi.

dụ sử dụng
  • (Nhím Cựu Thế giới nổi tiếng với những chiếc lông nhọn dài có thể dựng lên khi bị đe dọa.)
  • (Không giống như họ hàngchâu Mỹ, nhím Cựu Thế giới thích môi trường sống nhiều đá hoặc rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as prickly as an old world porcupine": (thành ngữ) chỉ ai đó rất cáu kỉnh hoặc khó gần. (Anh ta cáu kỉnh như một con nhím Cựu Thế giới sau khi thua trận.)
  • "old world porcupine's defense mechanism": chế tự vệ của nhím Cựu Thế giới, thường liên quan đến việc lông phát ra tiếng kêu. ( chế tự vệ của nhím Cựu Thế giới bao gồm việc lắc lông nhọn để dọa kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcupine (n): nhím nói chung, không phân biệt vùng địa . (Một con nhím sử dụng lông nhọn của để bảo vệ.)
  • New World porcupine (n): nhím Tân Thế giới, sốngchâu Mỹ, thường khả năng leo cây. (Nhím Tân Thế giới nhỏ hơn sống trên cây nhiều hơn nhím Cựu Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrestrial porcupine: nhím sống trên mặt đất. (Nhím Cựu Thế giới một loại nhím sống trên mặt đất.)
  • Hystricidae: tên khoa học của họ nhím Cựu Thế giới. (Các loài động vật trong họ Hystricidae được gọi là nhím Cựu Thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old world porcupine" trong tiếng Anh thông dụng.)

Thành ngữ liên quan
  • "prickly as a porcupine": (thành ngữ) chỉ sự cáu kỉnh hoặc khó chịu, tương tự như nhím lông. ( ấy cáu kỉnh như một con nhím khi bị hỏi về kết quả kỳ thi.)