old world rabbit
Định nghĩa
Danh từ: old world rabbit (thỏ Cựu Thế giới) là một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ thỏ (Leporidae), có nguồn gốc từ Nam Âu và Bắc Phi. Loài này có bộ lông màu nâu xám, sống trong các hang đào dưới đất, và đã được con người thuần hóa rộng rãi trên toàn thế giới. Thỏ Cựu Thế giới được lai tạo thành nhiều giống khác nhau về màu sắc và kích thước để phục vụ các nhu cầu như lấy thịt, lông, hoặc làm thú cưng. Đặc điểm nổi bật là thỏ con sinh ra không có lông, mù và hoàn toàn phụ thuộc vào mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Thỏ Cựu Thế giới là tổ tiên của tất cả các giống thỏ nhà.)
- (Nông dân thường nuôi thỏ Cựu Thế giới để lấy thịt và lông.)
- (Trong tự nhiên, thỏ Cựu Thế giới đào các hệ thống hang phức tạp gọi là warren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Thỏ Cựu Thế giới (Oryctolagus cuniculus) được phân biệt về mặt khoa học với thỏ rừng nhờ tập tính đào hang và con non sinh ra yếu ớt.)
- (Trong sinh học bảo tồn, thỏ Cựu Thế giới được coi là loài chủ chốt trong các hệ sinh thái Địa Trung Hải bản địa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- European rabbit (thỏ châu Âu): tên gọi khác của .
- Domestic rabbit (thỏ nhà): hậu duệ của đã được thuần hóa.
- Rabbit (thỏ): từ chung chỉ loài thỏ, nhưng thường ám chỉ trong ngữ cảnh khoa học.
- Warren (hang thỏ): hệ thống hang do đào.
Từ đồng nghĩa
- European rabbit: thỏ châu Âu.
- Common rabbit: thỏ thông thường.
- Oryctolagus cuniculus: tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến old world rabbit.
Thành ngữ liên quan
- Breed like rabbits: sinh sản nhanh như thỏ (ám chỉ khả năng sinh sản mạnh mẽ của ).
- The population of feral old world rabbits can breed like rabbits, causing ecological damage. (Quần thể thỏ Cựu Thế giới hoang dã có thể sinh sản nhanh như thỏ, gây ra thiệt hại sinh thái.)