old-age insurance
Định nghĩa
Danh từ: - Bảo hiểm tuổi già: "old-age insurance" là một loại bảo hiểm được chi trả cho người cao tuổi, thường dưới hình thức trợ cấp hưu trí hoặc các khoản thanh toán định kỳ sau khi một người nghỉ hưu hoặc đạt đến một độ tuổi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia cung cấp bảo hiểm tuổi già để đảm bảo rằng công dân cao tuổi có thu nhập cơ bản sau khi nghỉ hưu.)
- (Cô ấy nhận được các khoản thanh toán hàng tháng từ hợp đồng bảo hiểm tuổi già của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to contribute to old-age insurance": đóng góp vào bảo hiểm tuổi già.
- Employees are required to contribute a portion of their salary to old-age insurance. (Nhân viên được yêu cầu đóng góp một phần lương của họ vào bảo hiểm tuổi già.)
- "to claim old-age insurance benefits": yêu cầu hưởng quyền lợi bảo hiểm tuổi già.
- He can claim his old-age insurance benefits once he turns 65. (Anh ấy có thể yêu cầu hưởng quyền lợi bảo hiểm tuổi già khi bước sang tuổi 65.)
Biến thể và từ gần giống
- Pension (danh từ): lương hưu, một hình thức thanh toán thường xuyên cho người về hưu, thường dựa trên các khoản đóng góp trước đó.
- Her pension is funded by her old-age insurance contributions. (Lương hưu của cô ấy được tài trợ từ các khoản đóng góp bảo hiểm tuổi già của cô ấy.)
- Social security (danh từ): an sinh xã hội, một hệ thống bảo vệ thu nhập rộng hơn, thường bao gồm bảo hiểm tuổi già.
- Old-age insurance is a key component of many social security systems. (Bảo hiểm tuổi già là một thành phần chính của nhiều hệ thống an sinh xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Retirement insurance: bảo hiểm hưu trí (nhấn mạnh vào giai đoạn nghỉ hưu).
- Senior insurance: bảo hiểm người cao tuổi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay into: đóng góp vào (một quỹ bảo hiểm).
- Workers pay into their old-age insurance fund throughout their careers. (Người lao động đóng góp vào quỹ bảo hiểm tuổi già của họ trong suốt sự nghiệp.)
- Draw on: rút ra (quyền lợi từ một quỹ).
- Retirees can draw on their old-age insurance savings. (Người về hưu có thể rút ra từ khoản tiết kiệm bảo hiểm tuổi già của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To have a safety net: có một mạng lưới an toàn (ám chỉ bảo hiểm tuổi già như một biện pháp bảo vệ tài chính).
- Old-age insurance provides a safety net for those who can no longer work. (Bảo hiểm tuổi già cung cấp một mạng lưới an toàn cho những người không còn khả năng lao động.)