old-age pension

old-age pension

An elderly woman receives her old-age pension at the post office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lương hưu: "old-age pension" khoản thanh toán hàng tháng do chính phủ hoặc quỹ hưu trí chi trả cho người đã nghỉ hưu do tuổi tác, thường dành cho những người từ một độ tuổi nhất định trở lên.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhận lương hưu hàng tháng.)
  • (Chính phủ đã tăng lương hưu để giúp đỡ người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply for an old-age pension": nộp đơn xin lương hưu.

    • He applied for an old-age pension after turning 65. (Ông ấy đã nộp đơn xin lương hưu sau khi bước sang tuổi 65.)
  • "to be entitled to an old-age pension": quyền hưởng lương hưu.

    • Workers who have contributed for 30 years are entitled to an old-age pension. (Người lao động đã đóng góp trong 30 năm quyền hưởng lương hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-age pensioner (danh từ): người hưởng lương hưu.

    • The old-age pensioners gathered at the community center. (Những người hưởng lương hưu đã tụ tập tại trung tâm cộng đồng.)
  • Pensionable age (danh từ): tuổi đủ điều kiện nhận lương hưu.

    • The pensionable age in this country is 67. (Tuổi đủ điều kiện nhận lương hưu ở quốc gia này 67.)
Từ đồng nghĩa
  • Retirement pension: lương hưu khi nghỉ hưu.
  • State pension: lương hưu từ nhà nước.
Các cụm từ liên quan
  • Old-age pension scheme: chế độ lương hưu.

    • The old-age pension scheme was reformed last year. (Chế độ lương hưu đã được cải cách vào năm ngoái.)
  • Old-age pension fund: quỹ lương hưu.

    • The old-age pension fund is managed by the government. (Quỹ lương hưu được quản lý bởi chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "old-age pension".