old-age pensioner

old-age pensioner

An old-age pensioner enjoys a peaceful afternoon in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Người hưu trí, người già được hưởng lương hưu. "Old-age pensioner" chỉ một người lớn tuổi (thường đã nghỉ hưu) nhận tiền trợ cấp hưu trí từ nhà nước hoặc một quỹ hưu trí.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ cung cấp xe buýt miễn phí cho mỗi người hưu trí.)
  • (Ông tôi một người hưu trí nhận khoản thanh toán hàng tháng vào ngày đầu tháng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "eligible for old-age pensioner status": đủ điều kiện để trở thành người hưởng lương hưu.

    • After working for 35 years, she became eligible for old-age pensioner status. (Sau 35 năm làm việc, ấy đã đủ điều kiện để trở thành người hưởng lương hưu.)
  • "old-age pensioner's allowance": phụ cấp dành cho người hưu trí.

    • The old-age pensioner's allowance includes a heating subsidy during winter. (Phụ cấp dành cho người hưu trí bao gồm trợ cấp sưởi ấm trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-age pension (n): lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí.

    • He lives solely on his old-age pension. (Ông ấy sống hoàn toàn dựa vào lương hưu của mình.)
  • Pensioner (n): người hưởng lương hưu (nói chung, không nhất thiết người già).

    • Many pensioners struggle with rising living costs. (Nhiều người hưởng lương hưu gặp khó khăn với chi phí sinh hoạt tăng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Retiree: người đã nghỉ hưu (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).

    • The community center offers activities for retirees. (Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho người đã nghỉ hưu.)
  • Senior citizen: công dân cao tuổi (cách nói lịch sự, nhấn mạnh độ tuổi).

    • Senior citizens receive discounts at the museum. (Công dân cao tuổi được giảm giá tại bảo tàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retire on: nghỉ hưu dựa vào (một nguồn thu nhập).

    • He retired on his old-age pension. (Ông ấy nghỉ hưu dựa vào lương hưu của mình.)
  • Live off: sống dựa vào (một nguồn thu nhập).

    • Many old-age pensioners live off their state pension. (Nhiều người hưu trí sống dựa vào lương hưu nhà nước của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the pension: đang hưởng lương hưu.

    • She has been on the pension since she turned 65. ( ấy đã hưởng lương hưu kể từ khi bước sang tuổi 65.)
  • To draw one's pension: nhận lương hưu.

    • Every month, he goes to the bank to draw his pension. (Hàng tháng, ông ấy đến ngân hàng để nhận lương hưu.)