old-hat

old-hat

The comedian's jokes felt old-hat and predictable.

Định nghĩa

Tính từ: - Lỗi thời, không còn hợp thời: "old-hat" dùng để chỉ một thứ đó đã kỹ, không còn phù hợp với xu hướng hiện tại. - Sáo mòn, nhàm chán: Từ này cũng mô tả những ý tưởng, câu nói, hoặc hành động đã được lặp lại quá nhiều lần, trở nên thiếu sức sống.

dụ sử dụng
  • (Phong cách âm nhạc đó giờ đã bị coi lỗi thời.)
  • (Những câu chuyện cười của anh ấy sáo mòn đến nỗi không ai cười.)
  • (Mặc quần ống loe điều lỗi thời ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be old-hat": trở nên lỗi thời hoặc nhàm chán.
    • The idea of working 9 to 5 forever is old-hat for many young people. (Ý tưởng làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều mãi mãi điều lỗi thời đối với nhiều người trẻ.)
  • "to look old-hat": trông có vẻ kỹ, lạc hậu.
    • That smartphone design looks old-hat compared to the new models. (Thiết kế điện thoại thông minh đó trông lỗi thời so với các mẫu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Old hat (cụm danh từ): một cái , nhưng thường được dùng như tính từ trong ngữ cảnh thông tục.
  • Old-fashioned (tính từ): cổ điển, lỗi thời (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
    • Her grandmother’s old-fashioned recipes are still delicious. (Công thức nấu ăn cổ điển của bà cô ấy vẫn rất ngon.)
  • Outdated (tính từ): lạc hậu, không còn phù hợp.
    • The software is outdated and needs an update. (Phần mềm đã lạc hậu cần cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Antique: cổ xưa, có vẻ cổ điển (thường mang ý nghĩa tích cực về giá trị lịch sử).
  • Demode: lỗi thời (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng).
  • Outmoded: lạc hậu, không còn được dùng phổ biến.
  • Trite: sáo mòn, nhàm chán (chủ yếu về ngôn từ hoặc ý tưởng).
  • Hackneyed: nhàm chán bị lạm dụng quá nhiều.
  • Threadbare: rách rưới, kỹ (nghĩa đen); sáo mòn (nghĩa bóng).
  • Timeworn: kỹ do thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "old-hat", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Go old-hat: trở nên lỗi thời. - That trend went old-hat after just a few months. (Xu hướng đó trở nên lỗi thời chỉ sau vài tháng.) - Look old-hat: trông lạc hậu. - Her wardrobe looks old-hat compared to her friends’. (Tủ quần áo của ấy trông lạc hậu so với bạn bè.)

Thành ngữ liên quan
  • Old hat: chính thành ngữ gốc, mang nghĩa "lỗi thời, sáo mòn".
    • His speech was full of old-hat phrases like "the early bird catches the worm". (Bài phát biểu của ông ấy đầy những câu sáo mòn như "trâu chậm uống nước đục".)
  • Old chestnut: một câu chuyện cười hoặc câu nói sáo mòn, nhàm chán.
    • He told the same old chestnut about his fishing trip. (Anh ta kể lại câu chuyện sáo mòn về chuyến câu của mình.)