old-line
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảo thủ, theo chủ nghĩa truyền thống: "old-line" mô tả một người, tổ chức hoặc tư tưởng tuân thủ các nguyên tắc bảo thủ hoặc phản động, thường gắn với những giá trị lâu đời và không chấp nhận thay đổi.
- Có uy tín lâu đời, thuộc dòng dõi lâu năm: Trong một số ngữ cảnh, "old-line" còn chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có bề dày lịch sử, thuộc tầng lớp hoặc truyền thống đã được thiết lập từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- (Một thượng nghị sĩ theo chủ nghĩa bảo thủ đã từ chối ủng hộ các cải cách mới.)
- (Công ty này là một nhà sản xuất đồng hồ cao cấp có uy tín lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"old-line thinking": lối suy nghĩ bảo thủ, không chịu đổi mới.
- His old-line thinking prevented the team from adopting modern technology. (Lối suy nghĩ bảo thủ của ông ấy đã ngăn cản đội ngũ áp dụng công nghệ hiện đại.)
"old-line family": gia đình có truyền thống lâu đời, thường thuộc tầng lớp thượng lưu.
- She comes from an old-line family that has lived in the area for centuries. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống lâu đời đã sống ở khu vực này suốt nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-line (adj): không có biến thể chính thức; từ này thường được viết có dấu gạch ngang.
- Old-liner (danh từ): người theo chủ nghĩa bảo thủ, người thuộc dòng dõi lâu năm.
- He is an old-liner who opposes any change to the constitution. (Ông ấy là một người bảo thủ phản đối mọi thay đổi đối với hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Conservative: bảo thủ, theo chủ nghĩa truyền thống.
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Reactionary: phản động, chống lại sự thay đổi.
- Established: có uy tín lâu đời, đã được thiết lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "old-line". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng cụm từ "stick to old-line principles" (bám chặt vào các nguyên tắc bảo thủ).
Thành ngữ liên quan
Old guard: nhóm người bảo thủ, những người trung thành với truyền thống cũ.
- The old guard in the party resisted any progressive policies. (Nhóm người bảo thủ trong đảng đã chống lại bất kỳ chính sách tiến bộ nào.)
Set in one's ways: cố chấp, không thay đổi thói quen hoặc quan điểm.
- As an old-line politician, he was set in his ways and refused to listen to new ideas. (Là một chính trị gia bảo thủ, ông ta rất cố chấp và từ chối lắng nghe những ý tưởng mới.)