old-line

old-line

An old-line senator gives a speech in a traditional chamber.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảo thủ, theo chủ nghĩa truyền thống: "old-line" mô tả một người, tổ chức hoặc tư tưởng tuân thủ các nguyên tắc bảo thủ hoặc phản động, thường gắn với những giá trị lâu đời không chấp nhận thay đổi.
    • uy tín lâu đời, thuộc dòng dõi lâu năm: Trong một số ngữ cảnh, "old-line" còn chỉ những cá nhân hoặc tổ chức bề dày lịch sử, thuộc tầng lớp hoặc truyền thống đã được thiết lập từ lâu.
dụ sử dụng
  • (Một thượng nghị sĩ theo chủ nghĩa bảo thủ đã từ chối ủng hộ các cải cách mới.)
  • (Công ty này một nhà sản xuất đồng hồ cao cấp uy tín lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old-line thinking": lối suy nghĩ bảo thủ, không chịu đổi mới.

    • His old-line thinking prevented the team from adopting modern technology. (Lối suy nghĩ bảo thủ của ông ấy đã ngăn cản đội ngũ áp dụng công nghệ hiện đại.)
  • "old-line family": gia đình truyền thống lâu đời, thường thuộc tầng lớp thượng lưu.

    • She comes from an old-line family that has lived in the area for centuries. ( ấy xuất thân từ một gia đình truyền thống lâu đời đã sốngkhu vực này suốt nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-line (adj): không biến thể chính thức; từ này thường được viết dấu gạch ngang.
  • Old-liner (danh từ): người theo chủ nghĩa bảo thủ, người thuộc dòng dõi lâu năm.
    • He is an old-liner who opposes any change to the constitution. (Ông ấy một người bảo thủ phản đối mọi thay đổi đối với hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: bảo thủ, theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Reactionary: phản động, chống lại sự thay đổi.
  • Established: uy tín lâu đời, đã được thiết lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "old-line". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng cụm từ "stick to old-line principles" (bám chặt vào các nguyên tắc bảo thủ).
Thành ngữ liên quan
  • Old guard: nhóm người bảo thủ, những người trung thành với truyền thống .

    • The old guard in the party resisted any progressive policies. (Nhóm người bảo thủ trong đảng đã chống lại bất kỳ chính sách tiến bộ nào.)
  • Set in one's ways: cố chấp, không thay đổi thói quen hoặc quan điểm.

    • As an old-line politician, he was set in his ways and refused to listen to new ideas. ( một chính trị gia bảo thủ, ông ta rất cố chấp từ chối lắng nghe những ý tưởng mới.)