old-man-of-the-woods

old-man-of-the-woods

An old-man-of-the-woods mushroom grows on the forest floor among pine needles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm ăn được: "old-man-of-the-woods" tên gọi thông thường của một loại nấm vị nhẹ, thường được tìm thấy trong các khu rừng kimphía đông Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old-man-of-the-woods is a popular mushroom for foragers in eastern North America. (Nấm old-man-of-the-woods một loại nấm phổ biến cho những người hái lượmphía đông Bắc Mỹ.)
    • I found an old-man-of-the-woods growing near a pine tree. (Tôi tìm thấy một cây nấm old-man-of-the-woods mọc gần một cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify an old-man-of-the-woods": nhận dạng loại nấm này.
    • It is important to correctly identify an old-man-of-the-woods before eating it. (Điều quan trọng phải nhận dạng chính xác nấm old-man-of-the-woods trước khi ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom (n): nấm (nói chung).

    • Not all mushrooms are safe to eat. (Không phải tất cả các loại nấm đều an toàn để ăn.)
  • Edible (adj): ăn được.

    • The old-man-of-the-woods is an edible mushroom. (Nấm old-man-of-the-woods một loại nấm ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungus: nấm (thuật ngữ khoa học).
  • Mushroom: nấm (thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan