old-womanly
/'ould'wuməniʃ/ Cách viết khác : (old-womanly) /'ould'wumənli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như bà già, có vẻ bà già: Có những đặc điểm, hành vi hoặc tính cách điển hình của một người phụ nữ lớn tuổi, thường theo nghĩa tiêu cực là hay lo lắng, cẩn thận thái quá hoặc lẩm cẩm.
- Hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị: Có thói quen phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ, làm cho mọi việc trở nên phức tạp và ồn ào hơn mức cần thiết.
- Út nhát: Nhút nhát, thiếu quyết đoán hoặc dũng cảm, giống như một số định kiến về tính cách của phụ nữ lớn tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His old-womanly fussing over the table setting annoyed the guests. (Việc nhặng xị như bà già của anh ta về cách bày bàn ăn đã làm phiền các vị khách.)
- Don't be so old-womanly about the trip; a little rain won't hurt us. (Đừng có nhút nhát/lo lắng như bà già về chuyến đi như vậy; một chút mưa không sao đâu.)
- She dismissed his concerns as old-womanly superstition. (Cô ấy bác bỏ những lo ngại của anh ta như là mê tín dị đoan kiểu bà già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với thái độ miệt thị: Từ này thường được dùng với sắc thái miệt thị hoặc chế giễu để chỉ trích hành vi của ai đó (thường là đàn ông) là quá cầu kỳ, nhút nhát hoặc lẩm cẩm, không phù hợp.
- The manager's old-womanly hesitation cost the company a great opportunity. (Sự do dự nhút nhát như bà già của người quản lý đã khiến công ty mất đi một cơ hội tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-womanish (tính từ): Một biến thể cách viết khác, có cùng nghĩa với "old-womanly".
- Old-maidish (tính từ): Giống bà cô già, có tính cách cầu kỳ, khó tính, kỹ lưỡng thái quá. (Từ này nhấn mạnh vào sự khó tính hơn là sự nhút nhát).
- Matronly (tính từ): Có vẻ đứng đắn, chín chắn của một người phụ nữ đã có tuổi và có địa vị, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Fussy: Hay nhặng xị, cầu kỳ, khó tính.
- Timid: Nhút nhát, rụt rè.
- Fainthearted: Nhát gan, thiếu can đảm.
- Prudish: Quá khắt khe, hủ lậu (về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Bold: Táo bạo, dũng cảm.
- Unfussy: Không cầu kỳ, thoải mái.
- Dashing: Phong độ, mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ hiếm gặp: "Old-womanly" là một tính từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Sắc thái tiêu cực và định kiến: Từ này mang nặng định kiến giới tính và tuổi tác, coi những đặc điểm như hay lo lắng, cẩn thận là "của phụ nữ già" và là điều đáng chê. Việc sử dụng nó có thể bị xem là xúc phạm.
- Đối tượng áp dụng: Mặc dù mô tả đặc điểm của phụ nữ, nó thường được dùng để chế giễu những người đàn ông có những hành vi như vậy.
tính từ
- như bà già, có vẻ bà già
- hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị
- nhút nhát