old-world

old-world

An old-world cottage sits nestled among rolling green hills.

Định nghĩa

Tính từ: - Cổ điển, mang phong cách thời xưa: "old-world" dùng để mô tả những thứ gợi nhớ đến thời kỳ trước đây, đặc biệt châu Âu, với nét duyên dáng, lịch sự truyền thống. Từ này thường mang hàm ý tích cực, chỉ sự tinh tế quý phái.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng nét quyến rũ cổ điển với đồ nội thất bằng gỗ ánh nến dịu nhẹ.)
  • ( ấy trang trí nhà theo phong cách cổ điển, sử dụng bình hoa cổ rèm ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old-world elegance": sự thanh lịch cổ điển.

    • The hotel is famous for its old-world elegance and impeccable service. (Khách sạn nổi tiếng với sự thanh lịch cổ điển dịch vụ hoàn hảo.)
  • "old-world charm": nét quyến rũ cổ xưa.

    • Walking through the cobblestone streets, you can feel the old-world charm of the village. (Đi dạo trên những con đường lát đá cuội, bạn có thể cảm nhận được nét quyến rũ cổ xưa của ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-worldly (trạng từ): một cách cổ điển.
    • The café is decorated old-worldly, with vintage posters and brass fixtures. (Quán cà phê được trang trí theo phong cách cổ điển, với áp phích cổ điển đồ đạc bằng đồng thau.)
Từ đồng nghĩa
  • Antique: cổ kính, cổ xưa (thường chỉ đồ vật).
  • Vintage: cổ điển, mang phong cách thời trước.
  • Traditional: truyền thống, không hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Old-world values: các giá trị truyền thống (như lịch sự, tôn trọng).
    • He believes in old-world values like honesty and hard work. (Anh ấy tin vào các giá trị truyền thống như trung thực chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Old-world charm: nét quyến rũ của thời xưa.
    • The old-world charm of the town attracts many tourists. (Nét quyến rũ cổ xưa của thị trấn thu hút nhiều khách du lịch.)