older

older

An older man teaches his grandson how to tie a fishing lure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Già hơn, lớn tuổi hơn: "older" dạng so sánh của "old", dùng để chỉ một người hoặc vật có tuổi tác lớn hơn so với một người hoặc vật khác.
    • hơn: Chỉ một vật thời gian tồn tại lâu hơn so với vật khác.
    • kinh nghiệm hơn: Dùng để chỉ một người nhiều kinh nghiệm hơn nhờ tuổi tác hoặc thâm niên.
dụ sử dụng
  • Già hơn, lớn tuổi hơn:

    • My sister is two years older than me. (Chị gái tôi lớn hơn tôi hai tuổi.)
    • He is the older of the two brothers. (Anh ấy người lớn tuổi hơn trong hai anh em.)
  • hơn:

    • This building is older than the one next to it. (Tòa nhà này hơn tòa nhà bên cạnh.)
  • kinh nghiệm hơn:

    • The older soldiers taught the younger ones how to survive. (Những người lính già dạy cho những người trẻ hơn cách sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "older" trong vai trò danh từ: Dùng để chỉ nhóm người lớn tuổi hơn, thường đi với mạo từ "the".

    • The older often have more wisdom. (Người lớn tuổi thường nhiều trí tuệ hơn.)
  • "older" trong cụm từ so sánh kép: Nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.

    • The older he gets, the wiser he becomes. (Càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Elder: (tính từ, danh từ) lớn tuổi hơn (thường dùng trong gia đình hoặc xã hội trang trọng).

    • He is my elder brother. (Anh ấy anh trai tôi.)
  • Senior: (tính từ, danh từ) cao cấp hơn, lớn tuổi hơn (dùng trong công việc hoặc học thuật).

    • She is a senior manager. ( ấy quản lý cấp cao.)
  • Aged: (tính từ) già yếu, cao tuổi (thường mang sắc thái trang trọng).

    • The aged members of the society shared their memories. (Các thành viên cao tuổi của hội đã chia sẻ ký ức của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Elder: lớn tuổi hơn (trong gia đình).
  • Senior: lớn tuổi hơn, cấp bậc cao hơn.
  • More mature: trưởng thành hơn (về mặt tinh thần hoặc thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow older: già đi, trở nên lớn tuổi hơn.

    • As you grow older, you understand life better. (Khi bạn già đi, bạn hiểu cuộc sống hơn.)
  • Look older: trông già hơn.

    • He looks older than his actual age. (Anh ấy trông già hơn tuổi thật của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Older and wiser: già hơn khôn ngoan hơn (ám chỉ kinh nghiệm sống).

    • With time, we become older and wiser. (Theo thời gian, chúng ta trở nên già hơn khôn ngoan hơn.)
  • Older than dirt: rất già, cổ xưa (thành ngữ hài hước).

    • That car is older than dirt! (Chiếc xe đó quá rồi!)