oldline
Tính từ: - Thuộc về hoặc tuân thủ các nguyên tắc bảo thủ hoặc phản động: "oldline" mô tả một người, tổ chức hoặc tư tưởng gắn bó chặt chẽ với các giá trị, quan điểm truyền thống, thường là trong chính trị hoặc xã hội, và có xu hướng chống lại sự thay đổi.
- (Một thượng nghị sĩ bảo thủ.)
- (Đảng bảo thủ từ chối áp dụng các chính sách mới.)
- (Quan điểm bảo thủ của ông về giáo dục đã bị chỉ trích bởi các cử tri trẻ.)
"oldline" trong ngữ cảnh lịch sử: thường dùng để chỉ các phe phái hoặc tổ chức đã tồn tại từ lâu và giữ vững lập trường truyền thống.
- The oldline aristocracy resisted social reforms. (Tầng lớp quý tộc bảo thủ đã chống lại các cải cách xã hội.)
"oldline" kết hợp với danh từ: thường đứng trước các danh từ như politician, family, company, hoặc institution để nhấn mạnh tính bảo thủ.
- She comes from an oldline family that values tradition above all. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình bảo thủ coi trọng truyền thống hơn tất cả.)
Old-liner (danh từ): người theo chủ nghĩa bảo thủ.
- The old-liner refused to compromise on the budget. (Người bảo thủ từ chối thỏa hiệp về ngân sách.)
Old-school (tính từ): kiểu cũ, truyền thống (gần nghĩa nhưng ít chính trị hơn).
- His old-school manners impressed everyone. (Cách cư xử kiểu cũ của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- Conservative: bảo thủ.
- Reactionary: phản động, chống đối tiến bộ.
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "oldline", vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể dùng cụm:
- Stick to oldline principles: bám chặt vào các nguyên tắc bảo thủ.
- The organization stuck to its oldline principles despite public pressure. (Tổ chức bám chặt vào các nguyên tắc bảo thủ của mình bất chấp áp lực công chúng.)
Old guard: nhóm người bảo thủ trong một tổ chức.
- The old guard in the company resisted digital transformation. (Nhóm bảo thủ trong công ty đã chống lại sự chuyển đổi kỹ thuật số.)
Set in one's ways: cố chấp, không thay đổi thói quen.
- He is too set in his ways to accept new ideas, just like an oldline politician. (Ông ta quá cố chấp để chấp nhận ý tưởng mới, giống như một chính trị gia bảo thủ.)