oleaceous

oleaceous

The botanist examines the oleaceous leaves in the arboretum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến họ Ô liu (Oleaceae): "Oleaceous" mô tả các loài cây gỗ hoặc cây bụi đặc điểm thuộc họ thực vật bao gồm cây ô liu, cây tần , cây hoa nhài, cây tử đinh hương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden features several oleaceous plants, including olive trees and lilacs. (Khu vườn nhiều loại cây thuộc họ Ô liu, bao gồm cây ô liu cây tử đinh hương.)
    • Botanists study oleaceous species for their economic and ecological importance. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài thuộc họ Ô liu tầm quan trọng kinh tế sinh thái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oleaceous" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • The oleaceous family is known for its woody plants and often aromatic flowers. (Họ Ô liu nổi tiếng với các loài cây thân gỗ hoa thường hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleaceae (Danh từ): Tên khoa học của họ Ô liu.
    • Oleaceae includes genera like Fraxinus and Syringa. (Họ Oleaceae bao gồm các chi như Fraxinus Syringa.)
  • Oleaceousness (Danh từ): Trạng thái hoặc tính chất thuộc họ Ô liu (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Olive family: họ Ô liu (cách diễn đạt phổ biến hơn trong văn nói).
    • The olive family is economically important for fruit and wood production. (Họ Ô liu quan trọng về kinh tế nhờ sản xuất quả gỗ.)
Các cụm từ liên quan
  • Oleaceous plant: cây thuộc họ Ô liu.
    • Ash trees are oleaceous plants commonly found in temperate regions. (Cây tần cây thuộc họ Ô liu thường thấyvùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "oleaceous" do tính chuyên ngành cao.