oleander fern

oleander fern

A gardener carefully trims an oleander fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Dương xỉ trúc đào: "oleander fern" một loài dương xỉ nhiệt đới các tàu giống như da, trông tương tự như của cây trúc đào. Loài này được tìm thấy từ châu Á đến Polynesia.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ trúc đào một loài thực vật nhiệt đới các tàu giống như da.)
  • (Loài dương xỉ này mọc tự nhiên từ châu Á đến Polynesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oleander fern" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ loài dương xỉ tên khoa học , với đặc điểm tàu dai bóng.
    • Botanists classify the oleander fern under the family Oleandraceae. (Các nhà thực vật học phân loại dương xỉ trúc đào vào họ Oleandraceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleander (danh từ): cây trúc đào, một loại cây bụi hoa độc.
  • Fern (danh từ): dương xỉ, một nhóm thực vật mạch không hoa.
  • Leathery (tính từ): giống như da, dai bền.
Từ đồng nghĩa
  • Oleandra fern: tên khoa học của loài dương xỉ này.
Các cụm từ liên quan
  • Tropical fern: dương xỉ nhiệt đới.
    • The oleander fern is a type of tropical fern. (Dương xỉ trúc đào một loại dương xỉ nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oleander fern".