oleophilic

oleophilic

The scientist places an oleophilic sponge into a pan of oil and water.

Định nghĩa

Tính từ:
- Oleophilic mô tả một chất hoặc vật liệu ái lực mạnh với dầu mỡ, ưa dầu hơn nước. Điều này có nghĩa chất đó dễ dàng hấp thụ, hòa tan hoặc tương tác với dầu, trong khi không bị ảnh hưởng hoặc đẩy lùi bởi nước.

dụ sử dụng
  • (Vật liệu ưa dầu đã được sử dụng để làm sạch các vết dầu loang trên bề mặt đại dương.)
  • (Miếng bọt biển này tính ưa dầu, vậy hấp thụ dầu nhưng đẩy nước ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oleophilic surface": bề mặt ưa dầu, thường được thiết kế để thu hút dầu trong các ứng dụng lọc hoặc làm sạch.
    • The oleophilic surface of the filter traps oil droplets efficiently. (Bề mặt ưa dầu của bộ lọc giữ lại các giọt dầu một cách hiệu quả.)
  • "oleophilic properties": đặc tính ưa dầu, được nghiên cứu trong hóa học khoa học vật liệu.
    • Scientists are studying the oleophilic properties of certain polymers for environmental remediation. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc tính ưa dầu của một số polyme để xử lý môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleophilicity (danh từ): tính ưa dầu, khả năng tương tác mạnh với dầu.
    • The oleophilicity of the fabric makes it ideal for oil-water separation. (Tính ưa dầu của vải làm cho trở nên lý tưởng cho việc tách dầu-nước.)
  • Oleophilic (tính từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các tiền tố như "superoleophilic" (siêu ưa dầu) để nhấn mạnh mức độ.
Từ đồng nghĩa
  • Lipophilic: ưa mỡ, thường dùng trong sinh học hóa học để chỉ chất ái lực với lipid (chất béo dầu). dụ: (Các chất ưa mỡ hòa tan dễ dàng trong chất béo.)
  • Hydrophobic: kỵ nước, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng cùng nhau trong các ngữ cảnh về tách dầu-nước (oleophilic hydrophobic đi đôi với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oleophilic", đây tính từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "to absorb oil" (hấp thụ dầu) hoặc "to repel water" (đẩy nước) trong ngữ cảnh mô tả tính chất của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "oleophilic". Đây thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học, khoa học vật liệu kỹ thuật môi trường.