oleophobic
Định nghĩa
Tính từ:
- Không ưa dầu, kỵ dầu: "oleophobic" mô tả một chất liệu hoặc bề mặt có khả năng chống lại sự bám dính của dầu hoặc chất béo. Đặc tính này thường được ứng dụng trong các sản phẩm công nghệ và công nghiệp để ngăn dầu mỡ bám vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Màn hình điện thoại thông minh có một lớp phủ kỵ dầu, giúp đẩy lùi dấu vân tay.)
- (Chiếc chảo chống dính này có tính kỵ dầu, giúp dễ dàng vệ sinh sau khi nấu các món ăn nhiều dầu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oleophobic coating" (lớp phủ kỵ dầu): Lớp phủ đặc biệt được áp dụng lên kính hoặc nhựa để ngăn dầu mỡ bám dính, thường thấy trên màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc kính mắt.
- The oleophobic coating on the lens prevents smudges from oil. (Lớp phủ kỵ dầu trên thấu kính ngăn ngừa vết bẩn từ dầu.)
- "Oleophobic surface" (bề mặt kỵ dầu): Bề mặt có tính chất đẩy dầu, giúp giảm thiểu sự bám bẩn và dễ lau chùi.
- The laboratory equipment requires an oleophobic surface to avoid contamination. (Thiết bị phòng thí nghiệm yêu cầu bề mặt kỵ dầu để tránh nhiễm bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Oleophobicity (danh từ): Tính chất kỵ dầu, khả năng chống dầu.
- The oleophobicity of the material makes it ideal for kitchen tools. (Tính kỵ dầu của vật liệu làm cho nó lý tưởng cho các dụng cụ nhà bếp.)
- Oleophilic (tính từ): Ưa dầu, trái nghĩa với "oleophobic".
- An oleophilic sponge absorbs oil spills quickly. (Một miếng bọt biển ưa dầu hấp thụ dầu tràn nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Lipophobic (tính từ): Kỵ chất béo, thường dùng đồng nghĩa với "oleophobic" trong hóa học.
- Lipophobic substances do not mix with oils. (Các chất kỵ chất béo không trộn lẫn với dầu.)
- Oil-repellent (tính từ): Chống dầu, một thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- This oil-repellent fabric keeps your clothes clean. (Loại vải chống dầu này giữ cho quần áo của bạn sạch sẽ.)
Các cụm từ liên quan
- Oleophobic layer (lớp kỵ dầu): Một lớp mỏng có tính kỵ dầu được phủ lên bề mặt.
- The oleophobic layer on the screen reduces glare and smudges. (Lớp kỵ dầu trên màn hình làm giảm chói và vết bẩn.)
- Oleophobic treatment (xử lý kỵ dầu): Quá trình hóa học để tạo ra bề mặt kỵ dầu.
- The oleophobic treatment is applied during manufacturing. (Quá trình xử lý kỵ dầu được áp dụng trong quá trình sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oleophobic", do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.