oleoresin capiscum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Oleoresin capiscum: Một loại oleoresin (chất chiết xuất dạng dầu nhựa) được chiết xuất từ cây ớt (cây thuộc chi Capsicum). Chất này chứa capsaicin, thành phần tạo ra vị cay nóng đặc trưng của ớt, và thường được sử dụng trong thực phẩm, thuốc giảm đau hoặc vũ khí tự vệ (bình xịt hơi cay).
Ví dụ sử dụng
- (Oleoresin capiscum thường được dùng làm chất tạo vị tự nhiên trong các món ăn cay.)
- (Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay có chứa oleoresin capiscum để kiểm soát đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract oleoresin capiscum": chiết xuất oleoresin capiscum.
- The process to extract oleoresin capiscum involves grinding dried chili peppers and using a solvent. (Quy trình chiết xuất oleoresin capiscum bao gồm nghiền ớt khô và sử dụng dung môi.)
- "oleoresin capiscum in topical creams": oleoresin capiscum trong kem bôi ngoài da.
- Some arthritis creams contain oleoresin capiscum for its pain-relieving properties. (Một số loại kem trị viêm khớp có chứa oleoresin capiscum vì đặc tính giảm đau của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Capsaicin (danh từ): Một hợp chất hóa học trong oleoresin capiscum gây ra cảm giác cay nóng.
- Capsaicin is responsible for the burning sensation when eating chili peppers. (Capsaicin là nguyên nhân gây ra cảm giác bỏng rát khi ăn ớt.)
- Oleoresin (danh từ): Chất chiết xuất dạng dầu nhựa từ thực vật, thường chứa tinh dầu và nhựa.
- Oleoresin is a concentrated form of plant extracts used in flavorings and medicines. (Oleoresin là dạng cô đặc của chiết xuất thực vật được dùng trong hương liệu và thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pepper spray extract: chiết xuất bình xịt hơi cay.
- Chili pepper oleoresin: oleoresin ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oleoresin capiscum".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oleoresin capiscum".