oleoresin capiscum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Oleoresin capiscum: Một loại oleoresin (chất chiết xuất dạng dầu nhựa) được chiết xuất từ cây ớt (cây thuộc chi Capsicum). Chất này chứa capsaicin, thành phần tạo ra vị cay nóng đặc trưng của ớt, thường được sử dụng trong thực phẩm, thuốc giảm đau hoặc khí tự vệ (bình xịt hơi cay).
dụ sử dụng
  • (Oleoresin capiscum thường được dùng làm chất tạo vị tự nhiên trong các món ăn cay.)
  • (Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay chứa oleoresin capiscum để kiểm soát đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract oleoresin capiscum": chiết xuất oleoresin capiscum.
    • The process to extract oleoresin capiscum involves grinding dried chili peppers and using a solvent. (Quy trình chiết xuất oleoresin capiscum bao gồm nghiền ớt khô sử dụng dung môi.)
  • "oleoresin capiscum in topical creams": oleoresin capiscum trong kem bôi ngoài da.
    • Some arthritis creams contain oleoresin capiscum for its pain-relieving properties. (Một số loại kem trị viêm khớp chứa oleoresin capiscum đặc tính giảm đau của .)
Biến thể từ gần giống
  • Capsaicin (danh từ): Một hợp chất hóa học trong oleoresin capiscum gây ra cảm giác cay nóng.
    • Capsaicin is responsible for the burning sensation when eating chili peppers. (Capsaicin nguyên nhân gây ra cảm giác bỏng rát khi ăn ớt.)
  • Oleoresin (danh từ): Chất chiết xuất dạng dầu nhựa từ thực vật, thường chứa tinh dầu nhựa.
    • Oleoresin is a concentrated form of plant extracts used in flavorings and medicines. (Oleoresin dạng đặc của chiết xuất thực vật được dùng trong hương liệu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pepper spray extract: chiết xuất bình xịt hơi cay.
  • Chili pepper oleoresin: oleoresin ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oleoresin capiscum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oleoresin capiscum".