olfactory modality

olfactory modality

The scientist uses the olfactory modality to identify the chemical sample.

Định nghĩa

Danh từ: olfactory modality (khứu giác) khả năng hoặc cơ quan cảm giác cho phép chúng ta phân biệt các mùi hương. đề cập đến hệ thống thần kinh sinh học chịu trách nhiệm cho việc nhận biết phân tích các tín hiệu mùi từ môi trường.

dụ sử dụng
  • (Khứu giác rất cần thiết để phát hiện thức ăn hỏng.)
  • (Chó khứu giác phát triển cao, cho phép chúng theo dõi mùi hương trên khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong tâm lý học, sinh học thần kinh, hoặc nghiên cứu về giác quan. nhấn mạnh khía cạnh "phương thức" (modality) của cảm giác mùi, như một trong năm giác quan chính.
  • (Trong các nghiên cứu về nhận thức cảm giác, khứu giác thường được so sánh với thị giác hoặc thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactory (tính từ): liên quan đến mùi hoặc khứu giác.
    • Olfactory receptors are located in the nose. (Các thụ thể khứu giác nằm trong mũi.)
  • Modality (danh từ): phương thức, cách thức cảm nhận (như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác).
  • Olfaction (danh từ): hành động hoặc quá trình ngửi; khứu giác.
Từ đồng nghĩa
  • Sense of smell: khứu giác (cách diễn đạt phổ biến hơn trong đời sống).
  • Olfactory sense: khứu giác (thuật ngữ khoa học).
  • Smell: mùi, hoặc khả năng ngửi (thường dùng không trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Olfactory system: hệ thống khứu giác (bao gồm mũi, dây thần kinh, não bộ).
    • The olfactory system processes information about odors. (Hệ thống khứu giác xử lý thông tin về mùi.)
  • Olfactory perception: nhận thức khứu giác.
    • Olfactory perception can be influenced by memory and emotion. (Nhận thức khứu giác có thể bị ảnh hưởng bởi trí nhớ cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với olfactory modality, nhưng có thể liên quan đến: - Follow your nose: đi theo mũi (theo nghĩa đen hoặc bóng). - If you follow your nose, you will find the bakery. (Nếu bạn đi theo mũi, bạn sẽ tìm thấy tiệm bánh.)