olibanum
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhũ hương: "olibanum" là một loại nhựa cây thơm (gum resin) được lấy từ nhiều loại cây ở vùng Ả Rập hoặc Đông Phi. Trong lịch sử, nó từng được đánh giá cao trong các nghi lễ thờ cúng, dùng để ướp xác, và xông hương.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhũ hương trong các nghi lễ tôn giáo của họ.)
- (Nhũ hương từng có giá trị như vàng trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burn olibanum": đốt nhũ hương để xông khói.
- They burned olibanum during the funeral rites to purify the air. (Họ đốt nhũ hương trong các nghi lễ tang lễ để thanh lọc không khí.)
"the scent of olibanum": mùi hương của nhũ hương.
- The scent of olibanum is often described as woody and slightly sweet. (Mùi hương của nhũ hương thường được miêu tả là mùi gỗ và hơi ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Frankincense (n): nhũ hương (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "olibanum").
- Frankincense is another name for olibanum. (Frankincense là một tên gọi khác của nhũ hương.)
Từ đồng nghĩa
- Frankincense: nhũ hương (từ thông dụng nhất).
- Gum resin: nhựa cây thơm (mô tả chung về loại chất này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn off: đốt cháy (thường dùng với nhựa thơm).
- They burn off olibanum to create a fragrant smoke. (Họ đốt nhũ hương để tạo ra khói thơm.)
Thành ngữ liên quan
- Worth its weight in olibanum: có giá trị rất lớn (thành ngữ cổ).
- This rare spice is worth its weight in olibanum. (Loại gia vị quý hiếm này có giá trị rất lớn.)