oligocene epoch
Thế Oligocen (Danh từ riêng, danh từ chuyên ngành Địa chất - Cổ sinh vật học) là một đơn vị thời gian địa chất thuộc kỷ Paleogen, trong đại Tân sinh. Thế này kéo dài từ khoảng 40 triệu năm đến 25 triệu năm trước đây. Đặc điểm nổi bật của Thế Oligocen là sự xuất hiện của các loài mèo răng kiếm (sabertoothed cats), cùng với sự thay đổi khí hậu toàn cầu và sự phát triển của các loài động vật có vú hiện đại hơn.
"vào Thế Oligocen": được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ địa chất.
- Những thay đổi lớn về địa hình và khí hậu đã diễn ra vào Thế Oligocen.
"thuộc Thế Oligocen": dùng để mô tả các hóa thạch, lớp đá, hoặc sự kiện có niên đại trong thế này.
- Các trầm tích thuộc Thế Oligocen rất giàu hóa thạch thực vật.
Oligocen (adj): thuộc về Thế Oligocen.
- Các lớp đá Oligocen có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.
Hệ Oligocen (n): tên gọi khác của Thế Oligocen, thường dùng trong địa tầng học.
- Hệ Oligocen bao gồm các tầng đá được hình thành trong thời gian này.
- Thế Oligocen là thuật ngữ chính xác và duy nhất; không có từ đồng nghĩa thông dụng khác trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh, có thể gọi là Oligocene hoặc Oligocene epoch.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ địa chất này.
Không có thành ngữ liên quan đến "Thế Oligocen".