oligodendria

oligodendria

A scientist examines oligodendria under a high-powered microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thần kinh đệm tạo bao myelin: "oligodendria" được cấu tạo từ các tế bào thần kinh đệm (glial cells) các nhánh tế bào dạng tấm (sheetlike processes) chịu trách nhiệm hình thành bao myelin (myelin sheath) xung quanh các sợi thần kinh trong hệ thần kinh trung ương.
dụ sử dụng
  • (Các oligodendria bị tổn thương, dẫn đến truyền tín hiệu thần kinh chậm hơn.)
  • (Trong bệnh đa cứng, hệ miễn dịch tấn công các oligodendria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oligodendria proliferation": sự tăng sinh của oligodendria.

    • After injury, oligodendria proliferation helps repair myelin. (Sau chấn thương, sự tăng sinh của oligodendria giúp sửa chữa bao myelin.)
  • "oligodendria dysfunction": rối loạn chức năng của oligodendria.

    • Oligodendria dysfunction is linked to several neurological disorders. (Rối loạn chức năng oligodendria liên quan đến một số rối loạn thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligodendrocyte (danh từ): tế bào thần kinh đệm tạo bao myelin (một tế bào riêng lẻ trong oligodendria).
    • Each oligodendrocyte can support multiple axons. (Mỗi tế bào oligodendrocyte có thể hỗ trợ nhiều sợi trục.)
  • Oligodendroglial (tính từ): thuộc về tế bào thần kinh đệm tạo bao myelin.
    • Oligodendroglial cells are essential for nerve insulation. (Các tế bào oligodendroglial rất cần thiết cho sự cách điện của dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Myelin-forming glial tissue: thần kinh đệm tạo myelin (mô tả chức năng tương tự).
  • Oligodendroglia: thuật ngữ đồng nghĩa trong giải phẫu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "oligodendria" thuật ngữ chuyên ngành y học/giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "oligodendria".