oligodontia

oligodontia

A child with oligodontia smiles at the dentist.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng thiếu răng bẩm sinh: Oligodontia một tình trạng bẩm sinh trong đó một số răng không phát triển hoặc bị mất ngay từ khi sinh ra. Đây một dạng dị tật răng miệng hiếm gặp, thường ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn hơn răng sữa.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng oligodontia, thiếu một vài răng vĩnh viễn.)
  • (Oligodontia có thể một phần của hội chứng di truyền, chẳng hạn như loạn sản ngoại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have oligodontia": mắc chứng thiếu răng bẩm sinh.
    • Patients with oligodontia often require dental implants or bridges. (Bệnh nhân mắc chứng oligodontia thường cần cấy ghép răng hoặc cầu răng.)
  • "oligodontia associated with": oligodontia liên quan đến (một hội chứng hoặc tình trạng khác).
    • Oligodontia associated with hypohidrotic ectodermal dysplasia is common. (Oligodontia liên quan đến loạn sản ngoại giảm tiết mồ hôi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligodontia (danh từ): chứng thiếu răng bẩm sinh.
  • Anodontia (danh từ): tình trạng mất hoàn toàn răng bẩm sinh (nghiêm trọng hơn oligodontia).
  • Hypodontia (danh từ): tình trạng thiếu một hoặc vài răng (nhẹ hơn oligodontia).
Từ đồng nghĩa
  • Tooth agenesis: sự bất sản răng (thuật ngữ y khoa chỉ sự vắng mặt răng bẩm sinh).
  • Congenital missing teeth: răng mất bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oligodontia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oligodontia".