oligomenorrhea

oligomenorrhea

A doctor explains the term oligomenorrhea to a patient during a consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng kinh nguyệt thưa hoặc nhẹ bất thường: "Oligomenorrhea" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ hiện tượng chu kỳ kinh nguyệt diễn ra không thường xuyên (thường dài hơn 35 ngày) hoặc lượng máu kinh ra rất ít so với bình thường.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng oligomenorrhea sau khi báo cáo chỉ ba chu kỳ kinh nguyệt trong năm qua.)
  • (Oligomenorrhea có thể do mất cân bằng hormone, căng thẳng, hoặc tập thể dục quá mức gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have oligomenorrhea": mắc chứng oligomenorrhea.

    • She has been experiencing oligomenorrhea since she started training for the marathon. ( ấy đã gặp tình trạng oligomenorrhea kể từ khi bắt đầu tập luyện cho cuộc chạy marathon.)
  • "to treat oligomenorrhea": điều trị chứng oligomenorrhea.

    • Doctors often treat oligomenorrhea with hormone therapy or lifestyle changes. (Các bác sĩ thường điều trị oligomenorrhea bằng liệu pháp hormone hoặc thay đổi lối sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligomenorrheic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến oligomenorrhea.

    • The oligomenorrheic patient was advised to monitor her cycles closely. (Bệnh nhân mắc chứng oligomenorrheic được khuyên theo dõi chu kỳ của mình một cách cẩn thận.)
  • Oligomenorrhea (danh từ, dạng khác): không biến thể chính tả phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Infrequent menstruation: kinh nguyệt không thường xuyên.
  • Scanty menstruation: kinh nguyệt ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oligomenorrhea" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oligomenorrhea" đây từ chuyên môn trong lĩnh vực y học.