oligoporus

oligoporus

A scientist carefully examines an oligoporus fungus growing on a fallen log.

Định nghĩa

Danh từ: Oligoporus một chi nấm thuộc họ Polyporaceae. Đây một nhóm nấm thường đặc điểm các lỗ nhỏ trên mặt dưới của nấm, thường mọc trên gỗ mục vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ trong hệ sinh thái rừng.

dụ sử dụng
  • (Chi Oligoporus được biết đến với khả năng phân hủy gỗ trong hệ sinh thái rừng.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài thuộc chi Oligoporus trong các khu rừng mưa nhiệt đới Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oligoporus thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về nấm học (mycology) sinh thái học, đặc biệt khi mô tả các loài nấm gây mục gỗ.
    • The decomposition rate of deadwood is significantly influenced by the presence of Oligoporus species. (Tốc độ phân hủy gỗ chết bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự hiện diện của các loài Oligoporus.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligoporus (danh từ, không thay đổi hình thái): một chi nấm chuyên biệt, không dạng biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
  • Polyporaceae (danh từ): họ nấm Oligoporus thuộc về, bao gồm nhiều chi nấm lỗ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh thông dụng, đây tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể gọi là nấm lỗ (một cách không chính thức) do đặc điểm các lỗ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, Oligoporus danh từ chuyên ngành, không tham gia vào cấu trúc cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Oligoporus do tính chất chuyên ngành hẹp của từ này.