oligosaccharide
Danh từ: oligosaccharide là một loại carbohydrate phức tạp, bao gồm một chuỗi ngắn các phân tử đường đơn (monosaccharide) liên kết với nhau. Khi thủy phân hoàn toàn, nó chỉ giải phóng ra một số lượng nhỏ (thường từ 2 đến 10) các phân tử monosaccharide.
- (Oligosaccharide có trong các thực phẩm như đậu, đậu lăng và hành tây.)
- (Cơ thể con người không thể tiêu hóa hoàn toàn một số oligosaccharide, điều này có thể gây đầy hơi và chướng bụng.)
"Oligosaccharide profile": hồ sơ hoặc đặc điểm của các oligosaccharide trong một mẫu sinh học, thường được phân tích trong nghiên cứu dinh dưỡng hoặc y học.
- The oligosaccharide profile of breast milk is unique and beneficial for infant gut health. (Hồ sơ oligosaccharide trong sữa mẹ là độc đáo và có lợi cho sức khỏe đường ruột của trẻ sơ sinh.)
"Prebiotic oligosaccharides": các oligosaccharide có tác dụng như prebiotic, kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột.
- Prebiotic oligosaccharides are added to some yogurts to improve digestion. (Các oligosaccharide prebiotic được thêm vào một số loại sữa chua để cải thiện tiêu hóa.)
- Oligosaccharide (danh từ, số ít): một loại carbohydrate chuỗi ngắn.
- Oligosaccharides (danh từ, số nhiều): nhiều loại carbohydrate chuỗi ngắn.
- Monosaccharide (danh từ): đường đơn, đơn vị cấu tạo của oligosaccharide.
- Polysaccharide (danh từ): carbohydrate chuỗi dài, gồm nhiều monosaccharide liên kết với nhau.
- Carbohydrate chuỗi ngắn: một cách mô tả khác về oligosaccharide.
- Đường phức tạp: dùng để chỉ chung các carbohydrate có cấu trúc phức tạp hơn đường đơn, bao gồm cả oligosaccharide.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oligosaccharide" do đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oligosaccharide". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hóa học, sinh học và dinh dưỡng.