oligospermia
Định nghĩa
Oligospermia là một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ tình trạng tinh dịch có số lượng tinh trùng thấp hơn mức bình thường, thường được xác định là dưới 15 triệu tinh trùng trên mỗi mililít tinh dịch. Tình trạng này là một nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở nam giới.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng oligospermia sau khi phân tích tinh dịch cho thấy số lượng tinh trùng thấp.)
- (Oligospermia có thể do mất cân bằng nội tiết tố, yếu tố di truyền hoặc lối sống như hút thuốc lá gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Severe oligospermia": tình trạng oligospermia nghiêm trọng, với số lượng tinh trùng cực kỳ thấp, thường dưới 5 triệu/mL.
- Patients with severe oligospermia may require assisted reproductive technologies like IVF. (Bệnh nhân bị oligospermia nghiêm trọng có thể cần các công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm.)
"Transient oligospermia": oligospermia tạm thời, có thể xảy ra do các yếu tố như căng thẳng, bệnh tật, hoặc sử dụng thuốc.
- Transient oligospermia often resolves on its own once the underlying cause is addressed. (Oligospermia tạm thời thường tự khỏi sau khi nguyên nhân cơ bản được giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Oligospermic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến oligospermia.
- He was diagnosed with an oligospermic condition. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một tình trạng oligospermic.)
- Oligozoospermia (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với oligospermia, thường được dùng trong các tài liệu y khoa chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
- Low sperm count: số lượng tinh trùng thấp (cụm từ thông dụng, dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oligospermia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oligospermia".