olivacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu ô liu: Mô tả một màu sắc pha trộn giữa màu xanh lá cây và màu vàng, giống như màu của quả ô liu chín hoặc dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le plumage de cet oiseau est d'un vert olivacé. (Bộ lông của con chim này có màu xanh ô liu.)
- Elle portait une robe de couleur olivacée. (Cô ấy mặc một chiếc váy có màu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teint olivacé": Nước da màu ô liu, thường dùng để mô tả làn da hơi ngăm, vàng xanh.
- Il a un teint olivacé qui lui va très bien. (Anh ấy có nước da màu ô liu rất hợp với anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivâtre (tính từ): Hơi có màu ô liu, gần giống với "olivacé" nhưng thường chỉ mức độ nhạt hơn hoặc ít đậm hơn.
- Une teinte olivâtre (Một sắc thái hơi ô liu)
Từ đồng nghĩa
- Vert olive: Xanh ô liu (cụm từ danh từ thường dùng để chỉ màu sắc tương tự).