olivacé

Học thuật
Thân thiện
olivacé

La robe de la sauterelle est d'un vert olivacé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu ô liu: Mô tả một màu sắc pha trộn giữa màu xanh lá cây màu vàng, giống như màu của quả ô liu chín hoặc dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le plumage de cet oiseau est d'un vert olivacé. (Bộ lông của con chim này màu xanh ô liu.)
    • Elle portait une robe de couleur olivacée. ( ấy mặc một chiếc váy màu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teint olivacé": Nước da màu ô liu, thường dùng để mô tả làn da hơi ngăm, vàng xanh.
    • Il a un teint olivacé qui lui va très bien. (Anh ấy nước da màu ô liu rất hợp với anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivâtre (tính từ): Hơi màu ô liu, gần giống với "olivacé" nhưng thường chỉ mức độ nhạt hơn hoặc ít đậm hơn.
    • Une teinte olivâtre (Một sắc thái hơi ô liu)
Từ đồng nghĩa
  • Vert olive: Xanh ô liu (cụm từ danh từ thường dùng để chỉ màu sắc tương tự).
olivacé

La robe de la sauterelle est d'un vert olivacé.

tính từ
  1. () màu ô liu