olive-drab uniform

olive-drab uniform

A soldier wears an olive-drab uniform during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng phục màu ô liu (màu xanh lá cây pha xám): "olive-drab uniform" bộ quân phục màu xanh ô liu nhạt, thường được làm từ vải màu xỉn, đặc trưng của Quân đội Hoa Kỳ. Màu sắc này giúp người mặc dễ ngụy trang trong môi trường tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Người lính mặc bộ quân phục màu ô liu trong buổi tập huấn.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, trang phục tiêu chuẩn cho binh lính Mỹ quân phục màu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in olive-drab uniform": mặc quân phục màu ô liu, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc nhiệm vụ quân sự.

    • The recruits were all in olive-drab uniform for the parade. (Các tân binh đều mặc quân phục màu ô liu trong buổi diễu hành.)
  • "olive-drab uniform as a symbol": quân phục màu ô liu còn biểu tượng của sự kỷ luật, lòng yêu nước tinh thần quân đội.

    • The olive-drab uniform represents the sacrifice and dedication of the armed forces. (Quân phục màu ô liu tượng trưng cho sự hy sinh cống hiến của lực lượng trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive drab (tính từ): màu xanh ô liu nhạt, màu quân đội.

    • The tent was painted olive drab to blend with the forest. (Cái lều được sơn màu xanh ô liu nhạt để hòa vào khu rừng.)
  • Camouflage uniform (danh từ): quân phục ngụy trang, một loại quân phục khác họa tiết.

    • Modern soldiers often wear camouflage uniforms instead of olive-drab ones. (Lính hiện đại thường mặc quân phục ngụy trang thay vì quân phục màu ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Service uniform: quân phục hành chính (thường dùng trong các dịp lễ, nhưng màu sắc có thể khác).
  • Fatigues: quân phục dã chiến (có thể bao gồm cả olive-drab uniform).
    • The troops changed into their fatigues for the night patrol. (Quân đội thay quân phục dã chiến cho cuộc tuần tra đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in olive-drab uniform: mặc quân phục màu ô liu.

    • The officers were ordered to dress in olive-drab uniform for the ceremony. (Các sĩ quan được lệnh mặc quân phục màu ô liu cho buổi lễ.)
  • Issue olive-drab uniform: cấp phát quân phục màu ô liu.

    • The quartermaster issued olive-drab uniforms to all new recruits. (Quân nhu cấp phát quân phục màu ô liu cho tất cả tân binh.)
Thành ngữ liên quan
  • Olive-drab uniform as a metaphor: dùng để chỉ sự đồng nhất, kỷ luật, hoặc sự thiếu cá tính trong một tập thể.
    • In the corporate world, the olive-drab uniform of business suits can feel oppressive. (Trong thế giới doanh nghiệp, bộ đồng phục màu ô liu của những bộ vest công sở có thể cảm thấy ngột ngạt.)