olive-drab

olive-drab

The soldier's uniform was a standard olive-drab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Màu xanh ô liu pha nâu: "olive-drab" mô tả một màu sắc cụ thể, thường màu xanh lục nhạt pha nâu, giống màu của quả ô liu chưa chín hoặc cây khô. Màu này thường được dùng trong quân đội để làm màu ngụy trang.
  2. Danh từ (hiếm):

    • Màu xanh ô liu pha nâu: "olive-drab" cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ bản thân màu sắc này.
    • Vải hoặc quân phục màu olive-drab: Trong ngữ cảnh quân sự, "olive-drab" thường chỉ loại vải hoặc quân phục màu này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The soldiers wore olive-drab uniforms to blend in with the forest. (Những người lính mặc quân phục màu xanh ô liu pha nâu để hòa lẫn vào khu rừng.)
    • She painted the walls an olive-drab color, giving the room a rustic feel. ( ấy sơn tường màu xanh ô liu pha nâu, tạo cho căn phòng cảm giác mộc mạc.)
  • Danh từ:

    • Olive-drab is a common color in military gear. (Màu xanh ô liu pha nâu một màu phổ biến trong trang bị quân sự.)
    • He bought a jacket made of olive-drab. (Anh ấy mua một chiếc áo khoác làm từ vải màu xanh ô liu pha nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olive-drab green": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sắc xanh trong màu olive-drab.
    • The vehicle was coated in olive-drab green for camouflage. (Chiếc xe được phủ một lớp sơn xanh ô liu pha nâu để ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (adj, n): màu xanh ô liu (sáng hơn, ít nâu hơn olive-drab).
    • She wore an olive dress. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh ô liu.)
  • Drab (adj): màu nâu xám, xỉn màu.
    • The room was painted in a drab beige. (Căn phòng được sơn màu be xỉn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khaki: màu kaki (màu nâu xanh nhạt, thường dùng trong quân đội).
  • Moss green: màu xanh rêu (tương tự nhưng thường sắc xanh đậm hơn).
  • Olive green: màu xanh ô liu (gần nghĩa nhưng ít nâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "olive-drab".
Thành ngữ liên quan
  • "In the olive-drab": Một cách nói ẩn dụ chỉ việctrong quân ngũ hoặc mặc quân phục.
    • After years in the olive-drab, he retired from the army. (Sau nhiều năm trong quân ngũ, ông ấy đã nghỉ hưu khỏi quân đội.)