olive-gray

olive-gray

The artist mixed an olive-gray paint for the landscape's distant hills.

Định nghĩa

olive-gray (Tính từ): Màu xám pha xanh ô liu (màu xanh lục nhạt pha xám), một sắc thái trung tính trầm.

dụ sử dụng
  • (Đồng phục của người lính màu xám ô liu, hoàn hảo để ngụy trang trong rừng.)
  • (Bầu trời chuyển sang màu xám ô liu trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • olive-gray thường được dùng trong miêu tả quân phục, thiết bị quân sự, hoặc các tông màu tự nhiên trầm ấm.
    • The car's exterior was a sleek olive-gray, giving it a rugged yet elegant look. (Ngoại thất của chiếc xe màu xám ô liu bóng bẩy, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (adj): màu xanh ô liu (không pha xám).
    • The leaves were a deep olive green. (Những chiếc màu xanh ô liu đậm.)
  • Gray (adj): màu xám.
    • The cat had soft gray fur. (Con mèo bộ lông xám mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Olive-drab: màu xanh ô liu xỉn (thường dùng trong quân sự, gần giống olive-gray nhưng thiên về xanh lục hơn).
    • The tents were olive-drab, blending into the landscape. (Những chiếc lều màu xanh ô liu xỉn, hòa vào cảnh quan.)
  • Grayish-olive: màu ô liu pha xám (tương tự nhưng nhấn mạnh sắc xám hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến với "olive-gray". Từ này chủ yếu tính từ miêu tả màu sắc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "olive-gray".)