olive-green

/'ɔlivgri:n/
Học thuật
Thân thiện
olive-green

The artist mixed an olive-green paint for the landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu xanh ô liu, lục vàng: Một màu xanh lục pha vàng hoặc nâu, tương tự như màu của quả ô liu chín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She painted her room an olive-green color. ( ấy sơn phòng mình một màu xanh ô liu.)
    • The soldiers wore olive-green uniforms. (Những người lính mặc đồng phục màu xanh ô liu.)
    • I prefer the olive-green shade over the bright green. (Tôi thích sắc xanh ô liu hơn màu xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olive-green" as a compound adjective: Thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả màu sắc một cách chính xác.
    • The artist used an olive-green palette for the landscape. (Họa sĩ đã dùng một bảng màu xanh ô liu cho bức tranh phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive green (danh từ): Màu xanh ô liu (khi viết tách thành hai từ, thường dùng như danh từ).
    • Olive green is a popular color for military gear. (Màu xanh ô liu một màu phổ biến cho trang bị quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Khaki: Màu kaki (một màu nâu vàng nhạt, đôi khi gần giống với xanh ô liu nhạt).
  • Olive drab: Màu xanh ô liu xỉn (một biến thể tối hơn, xám hơn của màu xanh ô liu, thường dùng trong quân đội).
olive-green

The artist mixed an olive-green paint for the landscape.

tính từ
  1. màu ôliu, lục vàng