olive-like

olive-like

The artist painted an olive-like shape on the ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống quả ô-liu: "olive-like" mô tả một vật hoặc hình dạng nét tương đồng với quả ô-liu, thường về hình dáng thuôn dài, màu sắc xanh lục hoặc đen, hoặc kết cấu.
dụ sử dụng
  • (Quả hình dạng giống quả ô-liu, thuôn dài nhẵn.)
  • (Chiếc váy của ấy màu xanh lục giống quả ô-liu, rất phù hợp cho mùa thu.)
  • (Viên đá trên nhẫn có vẻ ngoài giống quả ô-liu, hình bầu dục sẫm màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olive-like texture": kết cấu giống quả ô-liu, thường dùng để mô tả da hoặc bề mặt nhẵn bóng.

    • The cream gave her skin an olive-like texture, smooth and radiant. (Kem dưỡng đã mang lại cho làn da ấy một kết cấu giống quả ô-liu, mịn màng rạng rỡ.)
  • "olive-like flavor": hương vị giống quả ô-liu, thường trong ẩm thực.

    • The sauce had an olive-like flavor, slightly salty and tangy. (Nước sốt hương vị giống quả ô-liu, hơi mặn chua nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (danh từ): quả ô-liu.
    • She added olives to the salad for extra flavor. ( ấy thêm quả ô-liu vào món salad để tăng hương vị.)
  • Olive-green (tính từ): màu xanh lục của quả ô-liu.
    • The army uniform is olive-green. (Quân phục màu xanh lục ô-liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Olive-shaped: hình dạng quả ô-liu.
    • The pendant was olive-shaped and elegant. (Mặt dây chuyền hình quả ô-liu thanh lịch.)
  • Olivaceous: mang màu sắc hoặc đặc tính của quả ô-liu (từ chuyên ngành).
    • The bird's feathers had an olivaceous sheen. (Lông chim ánh màu ô-liu.)
Các cụm từ liên quan
  • To look olive-like: trông giống quả ô-liu.
    • The tiny seeds looked olive-like, almost black in color. (Những hạt nhỏ trông giống quả ô-liu, gần như màu đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "olive-like". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to extend an olive branch" (đưa ra cành ô-liu, tức đề nghị hòa giải), nhưng từ này không dùng trực tiếp.