olive-tree agaric

olive-tree agaric

A hiker carefully observes a glowing olive-tree agaric at night.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nấm cây ô liu phát quang đỏ: "Olive-tree agaric" một loại nấm khả năng phát sáng màu đỏ, thường mọc trên cây ô liuchâu Âu.
- Tên khoa học: Loại nấm này thuộc họ nấm phát quang, tên khoa học Omphalotus olearius.

dụ sử dụng
  • (Nấm cây ô liu được biết đến với ánh sáng đỏ phát quang trong bóng tối.)
  • (Những người đi bộ đường dàiNam Âu đôi khi bắt gặp nấm cây ô liu mọc trên cây ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olive-tree agaric as a bioluminescent species": nấm cây ô liu một loài phát quang sinh học.

    • The olive-tree agaric is a prime example of bioluminescence in fungi. (Nấm cây ô liu một dụ điển hình về hiện tượng phát quang sinh họcnấm.)
  • "olive-tree agaric in folklore": nấm cây ô liu trong văn hóa dân gian.

    • In some cultures, the olive-tree agaric was believed to have magical properties due to its glow. (Trong một số nền văn hóa, nấm cây ô liu được tin đặc tính ma thuật ánh sáng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Agaric (danh từ): nấm tán, một loại nấm rộng thân.

    • Many agarics are edible, but some are poisonous. (Nhiều loại nấm tán ăn được, nhưng một số độc.)
  • Olive-tree (danh từ): cây ô liu.

    • The olive-tree is a symbol of peace in Mediterranean cultures. (Cây ô liu biểu tượng của hòa bình trong các nền văn hóa Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Jack-o'-lantern mushroom: nấm đèn lồng, một tên gọi khác của loại nấm này do ánh sáng vàng cam của .
  • Luminescent mushroom: nấm phát quang, chỉ chung các loại nấm khả năng phát sáng.
Thành ngữ liên quan
  • "Glow like an olive-tree agaric": phát sáng như nấm cây ô liu (dùng để miêu tả thứ đó phát sáng mạnh trong bóng tối).
    • The fireflies in the forest glowed like olive-tree agarics. (Những con đom đóm trong rừng phát sáng như nấm cây ô liu.)