olivelike

olivelike

The artist painted an olivelike shape on the ceramic vase.

Định nghĩa

Tính từ: Giống quả ô liu, hình dạng hoặc đặc điểm tương tự quả ô liu.

dụ sử dụng
  • (Quả đó hình dạng giống quả ô liu.)
  • (Đôi mắt ấy màu giống quả ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olivelike" thường được dùng trong miêu tả hình dạng, màu sắc hoặc kết cấu của vật thể, đặc biệt trong văn học hoặc mô tả sinh học.
    • The plant produces small, olivelike fruits. (Cây này tạo ra những quả nhỏ, giống quả ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (danh từ): quả ô liu.
    • She added olives to the salad. ( ấy thêm ô liu vào món salad.)
  • Olive-green (tính từ): màu xanh ô liu.
    • The jacket is olive-green. (Chiếc áo khoác màu xanh ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Olive-shaped: hình dạng quả ô liu.
  • Ovoid: hình trứng, hình bầu dục (gần giống hình ô liu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào với "olivelike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với "olivelike".