oliver ellsworth

oliver ellsworth

Oliver Ellsworth signs an important legal document.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Oliver Ellsworth một luật gia chính trị gia người Mỹ, từng giữ chức Chánh án thứ ba của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1745-1807). Tên này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này trong bối cảnh pháp chính trị Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Oliver Ellsworth giữ chức Chánh án thứ ba của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.)
  • (Những đóng góp của Oliver Ellsworth vào việc hình thành Hiến pháp Hoa Kỳ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oliver Ellsworth's legacy": di sản của Oliver Ellsworth, thường nhắc đến trong các bài viết về lịch sử tư pháp.
    • Historians often discuss Oliver Ellsworth's legacy in shaping the judiciary. (Các nhà sử học thường thảo luận về di sản của Oliver Ellsworth trong việc định hình hệ thống tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellsworth (danh từ): họ Ellsworth, có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình hoặc địa danh.
    • The town of Ellsworth in Maine is named after him. (Thị trấn Ellsworth ở Maine được đặt theo tên ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice Ellsworth: Chánh án Ellsworth, cách gọi trang trọng hơn.
  • The third Chief Justice: Chánh án thứ ba, dùng để chỉ vị trí của ông trong lịch sử Tòa án Tối cao.
Các cụm từ liên quan
  • "Ellsworth's opinion": ý kiến pháp của Oliver Ellsworth, thường được trích dẫn trong các vụ án.
    • Ellsworth's opinion in the case set a precedent for future rulings. (Ý kiến của Ellsworth trong vụ án đã tạo ra tiền lệ cho các phán quyết sau này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Oliver Ellsworth, nhưng có thể dùng cụm từ mang tính lịch sử: - "Ellsworth's contribution": sự đóng góp của Ellsworth, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử. - Ellsworth's contribution to the Connecticut Compromise was crucial. (Sự đóng góp của Ellsworth vào Thỏa hiệp Connecticut rất quan trọng.)