oliver wendell holmes

oliver wendell holmes

Oliver Wendell Holmes writes at his desk with a quill pen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Oliver Wendell Holmes tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các bài tiểu luận hài hước, sống từ năm 1809 đến năm 1894. Ông cũng một bác sĩ giáo sư y khoa, nhưng được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm văn học dí dỏm sâu sắc.

dụ sử dụng
  • Oliver Wendell Holmes wrote many humorous essays that are still read today.
    (Oliver Wendell Holmes đã viết nhiều bài tiểu luận hài hước ngày nay vẫn còn được đọc.)

  • The works of Oliver Wendell Holmes reflect the intellectual life of 19th-century America.
    (Các tác phẩm của Oliver Wendell Holmes phản ánh đời sống trí thức của nước Mỹ thế kỷ 19.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oliver Wendell Holmes" thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học Mỹ thế kỷ 19, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về văn học dí dỏm hoặc các bài viết về y học xã hội.
    • In literary history, Oliver Wendell Holmes is often grouped with other New England writers.
      (Trong lịch sử văn học, Oliver Wendell Holmes thường được xếp cùng nhóm với các nhà văn New England khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Holmesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Oliver Wendell Holmes.

    • His writing style has a Holmesian wit.
      (Phong cách viết của ông sự hóm hỉnh kiểu Holmes.)
  • Oliver Wendell Holmes Jr. (danh từ riêng): con trai của ông, một thẩm phán nổi tiếng của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

    • Oliver Wendell Holmes Jr. served on the Supreme Court for many years.
      (Oliver Wendell Holmes Jr. đã phục vụ tại Tòa án Tối cao trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn hài hước: writer of humorous essays.
  • Tác giả người Mỹ: American author.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)

Từ chứa "oliver wendell holmes"