olivâtre

Học thuật
Thân thiện
olivâtre

Le ciel prend une teinte olivâtre avant l'orage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu tựa như màu ô liu, màu xanh lá mạ: Mô tả một màu xanh lục pha vàng hoặc nâu nhạt, giống với màu của quả ô liu chưa chín hoặc non.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son teint était olivâtre. (Nước da của ấy màu xanh vàng nhạt / màu ô liu.)
    • La mer avait une teinte olivâtre sous ce ciel orageux. (Biển có một sắc thái xanh ô liu dưới bầu trời giông bão đó.)
    • Certains serpents ont des écailles olivâtres. (Một số loài rắn vảy màu xanh ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn mô tả: Từ này thường được dùng trong văn học, hội họa hoặc các mô tả khoa học (như sinh học, địa chất) để chỉ màu sắc một cách chính xác gợi hình.
    • Le peintre a utilisé des pigments pour créer un fond olivâtre. (Họa đã sử dụng các chất màu để tạo ra một nền màu ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivaire (adj): (Ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa màu ô liu.
  • Olive (n & adj): Quả ô liu; (tính từ) chỉ màu xanh của quả ô liu. "Olivâtre" là một sắc thái pha trộn, không thuần túy như "olive".
Từ đồng nghĩa
  • Vert jaunâtre: Xanh pha vàng.
  • Vert-brun: Xanh pha nâu.
  • Terreux: Màu đất (có thể dùng trong một số ngữ cảnh mô tả nước da).
Từ trái nghĩa
  • Éclatant: Rực rỡ, sáng chói (về màu sắc).
  • Vif: Tươi sáng, sống động (ví dụ: - xanh lá cây tươi).
  • Pâle: Nhợt nhạt.
olivâtre

Le ciel prend une teinte olivâtre avant l'orage.

tính từ
  1. tựa màu ô liu, xanh lá mạ