olivâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu tựa như màu ô liu, màu xanh lá mạ: Mô tả một màu xanh lục pha vàng hoặc nâu nhạt, giống với màu của quả ô liu chưa chín hoặc lá non.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son teint était olivâtre. (Nước da của cô ấy có màu xanh vàng nhạt / màu ô liu.)
- La mer avait une teinte olivâtre sous ce ciel orageux. (Biển có một sắc thái xanh ô liu dưới bầu trời giông bão đó.)
- Certains serpents ont des écailles olivâtres. (Một số loài rắn có vảy màu xanh ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn mô tả: Từ này thường được dùng trong văn học, hội họa hoặc các mô tả khoa học (như sinh học, địa chất) để chỉ màu sắc một cách chính xác và gợi hình.
- Le peintre a utilisé des pigments pour créer un fond olivâtre. (Họa sĩ đã sử dụng các chất màu để tạo ra một nền màu ô liu.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivaire (adj): (Ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là có màu ô liu.
- Olive (n & adj): Quả ô liu; (tính từ) chỉ màu xanh của quả ô liu. "Olivâtre" là một sắc thái pha trộn, không thuần túy như "olive".
Từ đồng nghĩa
- Vert jaunâtre: Xanh pha vàng.
- Vert-brun: Xanh pha nâu.
- Terreux: Màu đất (có thể dùng trong một số ngữ cảnh mô tả nước da).
Từ trái nghĩa
- Éclatant: Rực rỡ, sáng chói (về màu sắc).
- Vif: Tươi sáng, sống động (ví dụ: - xanh lá cây tươi).
- Pâle: Nhợt nhạt.
tính từ
- tựa màu ô liu, xanh lá mạ