olivétain

Học thuật
Thân thiện
olivétain

Un olivétain prie dans le cloître de son monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu sĩ dòng O-li-ve: Một thành viên nam giới của Dòng Đức Mẹ Ô-liu (Ordre de Notre-Dame du Mont-Olivet), một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 14 tại vùng Toscane, Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'olivétain prie dans le monastère. (Vị tu sĩ dòng O-li-ve đang cầu nguyện trong tu viện.)
    • La communauté des olivétains est connue pour son silence et son austérité. (Cộng đồng các tu sĩ dòng O-li-ve được biết đến với sự tĩnh lặng khổ hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un monastère olivétain": Một tu viện thuộc dòng O-li-ve.
    • Ils ont visité un monastère olivétain en Provence. (Họ đã thăm một tu viện dòng O-li-ve ở Provence.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivétaine (danh từ giống cái): Nữ tu sĩ dòng O-li-ve.

    • L'olivétaine consacre sa vie à la prière. (Nữ tu sĩ dòng O-li-ve dâng hiến đời mình cho việc cầu nguyện.)
  • Olivétain (tính từ): Thuộc về dòng O-li-ve.

    • La règle olivétaine est stricte. (Quy luật dòng O-li-ve rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Moine de l'Ordre du Mont-Olivet: Tu sĩ của Dòng Núi Ô-liu. (Cách gọi đầy đủ hơn, ít phổ biến trong cách nói thông thường.)
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ riêng, viết thường, chỉ một thành viên của một dòng tu cụ thể. không được sử dụng trong ngữ cảnh thế tục hay với nghĩa bóng.
olivétain

Un olivétain prie dans le cloître de son monastère.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) tu sĩ dòng O-li-ve