olmec
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của nền văn minh Olmec: "Olmec" chỉ một người thuộc nền văn minh cổ đại ở Mesoamerica, phát triển mạnh mẽ tại vùng Veracruz (Mexico ngày nay) trong khoảng năm 1300 đến 400 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Người Olmec nổi tiếng với những đầu đá khổng lồ.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật của người Olmec trong rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Olmec civilization": nền văn minh Olmec, thường được coi là nền văn minh mẹ của các nền văn minh Mesoamerica sau này.
- The Olmec civilization influenced the Maya and Aztec cultures. (Nền văn minh Olmec đã ảnh hưởng đến văn hóa Maya và Aztec.)
"Olmec art": nghệ thuật Olmec, đặc trưng bởi các tác phẩm điêu khắc đá và tượng người jaguar.
- Olmec art often features stylized jaguars and human figures. (Nghệ thuật Olmec thường có hình ảnh báo đốm cách điệu và hình người.)
Biến thể và từ gần giống
- Olmecan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Olmec.
- The Olmecan script is still undeciphered. (Chữ viết của người Olmec vẫn chưa được giải mã.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Olmec" là danh từ riêng chỉ một nền văn minh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Olmec".