olympic games
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Thế vận hội cổ đại: "olympic games" chỉ các đại hội thể thao toàn Hy Lạp cổ đại được tổ chức bốn năm một lần tại Olympia để tôn vinh thần Zeus, bắt đầu từ năm 776 trước Công nguyên.
- Thế vận hội hiện đại: "olympic games" cũng chỉ sự phục hưng hiện đại của các đại hội thể thao cổ đại, được tổ chức bốn năm một lần tại một quốc gia được chọn, với sự tham gia của các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Thế vận hội cổ đại được tổ chức tại Olympia, Hy Lạp.)
- (Thế vận hội hiện đại bao gồm cả các môn thể thao mùa hè và mùa đông.)
- (Cô ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội ở Tokyo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to host the olympic games": đăng cai tổ chức Thế vận hội.
- Paris will host the olympic games in 2024. (Paris sẽ đăng cai Thế vận hội vào năm 2024.)
"to compete in the olympic games": thi đấu tại Thế vận hội.
- Athletes from over 200 countries compete in the olympic games. (Các vận động viên từ hơn 200 quốc gia thi đấu tại Thế vận hội.)
Biến thể và từ gần giống
Olympic (tính từ): thuộc về Thế vận hội.
- The Olympic torch is a symbol of peace. (Ngọn đuốc Olympic là biểu tượng của hòa bình.)
Olympian (danh từ): vận động viên tham gia Thế vận hội.
- She is a three-time Olympian. (Cô ấy là vận động viên đã tham gia Thế vận hội ba lần.)
Từ đồng nghĩa
- Olympiad: kỳ Thế vận hội (thường dùng để chỉ khoảng thời gian bốn năm giữa các kỳ Thế vận hội).
- The 32nd Olympiad was held in Tokyo. (Kỳ Thế vận hội lần thứ 32 được tổ chức tại Tokyo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "olympic games", nhưng có thể dùng với động từ "hold" hoặc "organize".)
Thành ngữ liên quan
- "Olympic spirit": tinh thần Olympic, chỉ sự đoàn kết, hữu nghị và cạnh tranh công bằng.
- The olympic games embody the Olympic spirit of fair play. (Thế vận hội thể hiện tinh thần Olympic của sự chơi đẹp.)